disobediently
Định nghĩa
Trạng từ: "Disobediently" là trạng từ mô tả hành động được thực hiện một cách không vâng lời, không tuân theo mệnh lệnh, quy tắc hoặc sự chỉ dẫn. Nó diễn tả thái độ cố tình làm trái hoặc chống lại sự mong đợi của người có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã tiến hành một cách không vâng lời và làm điều mà người giám sát đã cảnh báo không được làm.)
- (Đứa trẻ không vâng lời đã từ chối ngồi yên trong suốt buổi học.)
- (Cô ấy không vâng lời đã phớt lờ biển báo "Cấm vào".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Disobediently" thường được dùng trong văn viết hoặc tường thuật để nhấn mạnh hành động cố tình vi phạm, không chỉ đơn thuần là vô tình làm sai.
- Có thể kết hợp với các động từ như "act" (hành động), "behave" (cư xử), "respond" (đáp lại) để làm rõ tính chất bất tuân.
- The soldier acted disobediently by leaving his post. (Người lính đã hành động không vâng lời bằng cách rời bỏ vị trí của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Disobedient (tính từ): không vâng lời.
- The disobedient student was sent to the principal's office. (Học sinh không vâng lời đã bị đưa lên văn phòng hiệu trưởng.)
- Disobedience (danh từ): sự không vâng lời, hành vi bất tuân.
- Her disobedience led to serious consequences. (Sự không vâng lời của cô ấy đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Defiantly: một cách thách thức, chống đối.
- He stared defiantly at his teacher. (Anh ta nhìn chằm chằm vào giáo viên một cách thách thức.)
- Rebelliously: một cách nổi loạn, chống lại quyền lực.
- The group rebelliously refused to follow the rules. (Nhóm này nổi loạn từ chối tuân theo các quy tắc.)
- Wilfully: một cách cố ý, có chủ đích (thường mang nghĩa tiêu cực).
- She wilfully ignored the instructions. (Cô ấy cố ý phớt lờ các hướng dẫn.)
Thành ngữ liên quan
- To go against the grain: đi ngược lại điều gì đó (mang sắc thái tương tự, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
- His disobediently behavior went against the grain of the school's culture. (Hành vi không vâng lời của anh ta đi ngược lại văn hóa của trường học.)