disorganisation

Định nghĩa

Danh từ: Sựtổ chức, tình trạng mất trật tự, sự hỗn loạn do hệ thống bị phá vỡ hoặc sắp xếp sai lệch.

dụ sử dụng
  • (Sựtổ chức của quân địch do cuộc tấn công bên sườn đã gây ra hỗn loạn.)
  • (Sựtổ chức của các hồ sơ văn phòng khiến không thể tìm thấy bất kỳ tài liệu nào.)
  • (Sau khi người quản lý đột ngột từ chức, đội ngũ rơi vào tình trạngtổ chức hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a state of disorganisation": một trạng tháitổ chức.
    • The project was in a state of disorganisation due to lack of leadership. (Dự ántrong trạng tháitổ chức do thiếu sự lãnh đạo.)
  • "to cause disorganisation": gây ra sựtổ chức.
    • The unexpected change in schedule caused disorganisation among the staff. (Sự thay đổi lịch trình bất ngờ đã gây ra sựtổ chức trong nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Disorganised (tính từ): vô tổ chức, lộn xộn.
    • His desk is always disorganised. (Bàn làm việc của anh ấy luôn lộn xộn.)
  • Disorganise (động từ): làm chotổ chức, phá vỡ trật tự.
    • The sudden noise disorganised the whole class. (Tiếng ồn đột ngột đã làm cả lớp mất trật tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Chaos: hỗn loạn, tình trạng rối ren.
  • Disorder: rối loạn, mất trật tự.
  • Confusion: sự bối rối, lộn xộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall into disorganisation: rơi vào tình trạngtổ chức.
    • Without a clear plan, the event fell into disorganisation. (Không kế hoạch rõ ràng, sự kiện rơi vào tình trạngtổ chức.)
  • Lead to disorganisation: dẫn đến sựtổ chức.
    • Poor communication can lead to disorganisation in any team. (Giao tiếp kém có thể dẫn đến sựtổ chức trong bất kỳ nhóm nào.)
Thành ngữ liên quan
  • All over the place: lộn xộn, không trật tự.
    • His thoughts were all over the place, showing total disorganisation. (Suy nghĩ của anh ấy lộn xộn khắp nơi, thể hiện sựtổ chức hoàn toàn.)
  • Out of order: hỏng hóc, mất trật tự (thường dùng cho máy móc, nhưng cũng có thể chỉ tình trạng hỗn loạn).
    • The filing system is completely out of order, a clear sign of disorganisation. (Hệ thống lưu trữ hồ sơ hoàn toàn hỏng hóc, một dấu hiệu rõ ràng của sựtổ chức.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

disorganisation
The disorganisation of the papers made it hard to find the important document.