disorganized

disorganized

Her desk is disorganized with papers and books scattered everywhere.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu trật tự, không tổ chức: "disorganized" mô tả một tình trạng hoặc người không sự sắp xếp, kế hoạch, hoặc phương pháp rõ ràng, dẫn đến sự hỗn loạn hoặc kém hiệu quả.
    • Lộn xộn, bừa bộn: Dùng để chỉ một không gian, công việc, hoặc hệ thống không được sắp xếp gọn gàng, tổ chức.
dụ sử dụng
  • (Văn phòng lộn xộn đến nỗi không ai có thể tìm thấy tài liệu quan trọng.)
  • ( ấy một người thiếu tổ chức, thường xuyên quên các cuộc hẹn.)
  • (Một doanh nghiệp thiếu tổ chức hiếm khi thành công về lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "disorganized approach": cách tiếp cận thiếu hệ thống.
    • His disorganized approach to studying led to poor exam results. (Cách tiếp cận thiếu hệ thống trong học tập của anh ấy dẫn đến kết quả thi kém.)
  • "disorganized thinking": suy nghĩ rời rạc, không mạch lạc.
    • Stress can cause disorganized thinking and difficulty concentrating. (Căng thẳng có thể gây ra suy nghĩ rời rạc khó tập trung.)
  • "disorganized chaos": hỗn loạn hoàn toàn, mất kiểm soát.
    • The event turned into disorganized chaos due to poor planning. (Sự kiện trở nên hỗn loạn hoàn toàn do lập kế hoạch kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Disorganize (động từ): làm mất trật tự, phá vỡ tổ chức.
    • The sudden change in schedule disorganized the entire team. (Sự thay đổi đột ngột về lịch trình đã làm mất trật tự toàn bộ đội.)
  • Disorganization (danh từ): sự thiếu tổ chức, tình trạng lộn xộn.
    • The disorganization of the files caused a lot of confusion. (Sự thiếu tổ chức của các tập tin đã gây ra nhiều nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chaotic: hỗn loạn, không trật tự.
  • Messy: bừa bộn, lộn xộn.
  • Unsystematic: thiếu hệ thống, không phương pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mess up: làm hỏng, làm lộn xộn.
    • She messed up the project by being too disorganized. ( ấy đã làm hỏng dự án quá thiếu tổ chức.)
  • Jumble up: xáo trộn, làm lẫn lộn.
    • The papers were all jumbled up in the disorganized drawer. (Các giấy tờ bị xáo trộn hết trong ngăn kéo lộn xộn.)
Thành ngữ liên quan
  • All over the place: lộn xộn khắp nơi, không tổ chức.
    • His thoughts were all over the place, completely disorganized. (Suy nghĩ của anh ấy rối tung lên, hoàn toàn thiếu tổ chức.)
  • Out of order: không theo thứ tự, hỏng hóc (thường dùng cho máy móc, nhưng cũng có thể chỉ sự hỗn loạn).
    • The filing system was out of order and disorganized. (Hệ thống lưu trữ hồ sơ đã hỏng lộn xộn.)