disparager

disparager

A colleague frowns and shakes his head while a disparager criticizes the new project proposal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chê bai, người gièm pha: "disparager" chỉ một người thường xuyên hoặc hành vi chê bai, hạ thấp giá trị, tầm quan trọng của một người, một vật, hoặc một ý tưởng nào đó. Hành động này thường mang tính tiêu cực có thể xuất phát từ sự ghen tị, thiếu thiện chí, hoặc muốn làm giảm uy tín của đối tượng.
dụ sử dụng
  • (Anh ta nổi tiếng một người thường xuyên chê bai nghệ thuật hiện đại, luôn gọi "những nét vẽ nguệch ngoạc vô nghĩa".)
  • ( một người gièm pha thành tích của đồng nghiệp, ấy không bao giờ bỏ lỡ cơ hội để hạ thấp thành công của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a disparager of something": một người chê bai điều đó.
    • She is a vocal disparager of traditional education methods. ( ấy một người lên tiếng chê bai các phương pháp giáo dục truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Disparage (động từ): chê bai, gièm pha.
    • He often disparages his opponents' ideas during debates. (Anh ta thường chê bai ý tưởng của đối thủ trong các cuộc tranh luận.)
  • Disparagement (danh từ): sự chê bai, sự gièm pha.
    • Her disparagement of the project made everyone feel demotivated. (Sự chê bai của ấy đối với dự án khiến mọi người cảm thấy mất động lực.)
  • Disparaging (tính từ): tính chê bai, mang tính gièm pha.
    • He made a disparaging remark about her cooking. (Anh ta đã đưa ra một lời nhận xét chê bai về tài nấu nướng của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Critic: người chỉ trích (nhưng có thể mang tính xây dựng hoặc tiêu cực).
  • Detractor: người gièm pha, người chỉ trích không thiện chí.
  • Belittler: người hạ thấp, coi thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "disparager". Tuy nhiên, động từ "disparage" thường được dùng với giới từ "as" (chê bai như là) hoặc "for" (chê bai ).
    • They disparaged him as a fool. (Họ chê bai anh ta như một kẻ ngốc.)
    • She was disparaged for her unconventional ideas. ( ấy bị chê bai những ý tưởng khác thường của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "To throw mud at someone": bôi nhọ, chê bai ai đó (tương tự hành động của một disparager).
    • Instead of arguing logically, he just threw mud at his opponent. (Thay vì tranh luận logic, anh ta chỉ chê bai đối thủ của mình.)