dispassionately

dispassionately

He observed the debate dispassionately from the back of the room.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách khách quan, không thiên vị, không cảm xúc: "dispassionately" chỉ cách hành động hoặc nhìn nhận sự việc một cách điềm tĩnh, dựa trên lý trí sự thật, không để cảm xúc cá nhân chi phối.

dụ sử dụng
  • (Mặc dù anh ta đang nhìn gái khác, anh ta làm điều đó một cách khách quan, không cảm xúc.)
  • (Vị thẩm phán đã xem xét bằng chứng một cách khách quan, không thiên vị.)
  • ( ấy phân tích tình huống một cách điềm tĩnh, không để sự tức giận ảnh hưởng đến quyết định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to view something dispassionately": nhìn nhận điều đó một cách khách quan.
    • A historian must view historical events dispassionately. (Một nhà sử học phải nhìn nhận các sự kiện lịch sử một cách khách quan.)
  • "to speak dispassionately": nói một cách điềm tĩnh, không cảm xúc.
    • He spoke dispassionately about the tragedy, as if it had happened to someone else. (Anh ấy nói về thảm kịch một cách điềm tĩnh, như thể xảy ra với người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispassionate (tính từ): khách quan, không cảm xúc.
    • A dispassionate observer would see that both sides are at fault. (Một người quan sát khách quan sẽ thấy rằng cả hai bên đều lỗi.)
  • Passionate (tính từ, trái nghĩa): đầy cảm xúc, say mê.
    • She is passionate about her work, but she can also be dispassionate when needed. ( ấy say mê với công việc, nhưng ấy cũng có thể khách quan khi cần.)
Từ đồng nghĩa
  • Impartially: một cách công bằng, vô tư.
  • Objectively: một cách khách quan.
  • Unemotionally: một cách không cảm xúc.
  • Calmly: một cách bình tĩnh.
Từ trái nghĩa
  • Passionately: một cách say mê, đầy cảm xúc.
  • Emotionally: một cách cảm xúc.
  • Biasedly: một cách thiên vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "dispassionately", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act dispassionately" (hành động khách quan), "judge dispassionately" (phán xét khách quan).
Thành ngữ liên quan
  • "Keep a cool head": giữ bình tĩnh, lý trí.
    • In a crisis, it is important to keep a cool head and act dispassionately. (Trong khủng hoảng, điều quan trọng giữ bình tĩnh hành động một cách khách quan.)
  • "See both sides of the coin": nhìn nhận cả hai mặt của vấn đề.
    • To resolve the conflict, you must see both sides of the coin and discuss dispassionately. (Để giải quyết xung đột, bạn phải nhìn nhận cả hai mặt của vấn đề thảo luận một cách khách quan.)