dispatching

Học thuật
Thân thiện
dispatching

Le dispatching surveille et contrôle la distribution d'électricité sur le réseau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Phòng điều phối: Một bộ phận hoặc phòng ban chịu trách nhiệm điều phối, phân công theo dõi công việc, đặc biệt trong các lĩnh vực như vận tải, sản xuất hoặc dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dispatching centralise toutes les informations sur les livraisons. (Phòng điều phối tập trung tất cả thông tin về các chuyến giao hàng.)
    • En cas de panne, contactez immédiatement le dispatching. (Trong trường hợp hỏng hóc, hãy liên hệ ngay với phòng điều phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salle de dispatching": Phòng điều phối, thường được trang bị các màn hình thiết bị liên lạc để theo dõi hoạt động.
    • La salle de dispatching est opérationnelle 24h/24. (Phòng điều phối hoạt động 24 giờ một ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispatcheur / Dispatcheuse (danh từ): Nhân viên điều phối, người làm việc trong phòng điều phối.

    • Le dispatcheur a redirigé le camion vers un autre itinéraire. (Nhân viên điều phối đã chuyển hướng chiếc xe tải sang một lộ trình khác.)
  • Dispacher (động từ): Điều phối, phân công.

    • Il faut dispatcher les ressources de manière efficace. (Cần phải điều phối các nguồn lực một cách hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Centre de régulation: Trung tâm điều phối.
  • Poste de commandement: Trạm chỉ huy (trong một số ngữ cảnh quân sự hoặc khẩn cấp).
Lưu ý
  • Từ "dispatching" trong tiếng Phápmột danh từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh kỹ thuật chuyên ngành. ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày thông thường.
dispatching

Le dispatching surveille et contrôle la distribution d'électricité sur le réseau.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) phòng điều phối