dispensateur

Học thuật
Thân thiện
dispensateur

Un homme utilise le dispensateur de savon dans les toilettes publiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Người phân phát, người ban phát: Chỉ một người (thườngnam) nhiệm vụ hoặc quyền lực để phân phối, cung cấp hoặc ban phát một thứ đó, như tiền bạc, ân huệ, lương thực hoặc công lý.
    • Người điều phối: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ người quản điều phối việc cung cấp các dịch vụ hoặc nguồn lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le roi était considéré comme le dispensateur de la justice. (Nhà vua được coi là người ban phát công lý.)
    • Ce philanthrope est un grand dispensateur de bienfaits. (Nhà từ thiện nàymột người ban phát ân huệ lớn.)
    • Le dispensateur de billets est en panne. (Máy phân phát (người phân phát ) đang bị hỏng.) Lưu ý: Trong ví dụ này, "dispensateur" có thể được hiểu theo nghĩa ẩn dụ cho một cỗ máy, nhưng nghĩa gốc vẫn chỉ "người/vật phân phát".
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dispensateur de soins": Người cung cấp dịch vụ chăm sóc (thường dùng trong y tế).
    • Les infirmières sont des dispensatrices de soins essentiels. (Các y tánhững người cung cấp dịch vụ chăm sóc thiết yếu.)
  • "Dispensateur automatique": Máy bán hàng tự động (nghĩa mở rộng, chỉ thiết bị thực hiện chức năng phân phát).
    • J'ai acheté un café au dispensateur automatique. (Tôi đã mua một cốc phêmáy bán hàng tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispensatrice (danh từ giống cái): Người phân phát (nữ).
    • Elle est la dispensatrice des récompenses. ( ấyngười phân phát các phần thưởng.)
  • Dispenser (động từ): Phân phát, ban phát, miễn chuẩn.
  • Dispense (danh từ giống cái): Sự phân phát; hiệu thuốc (trong từ "dispense de pharmacie").
  • Distribution (danh từ giống cái): Sự phân phối, phân phát (từ gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Distributeur: Người phân phối, máy phân phát.
  • Pourvoyeur: Người cung cấp.
  • Donateur: Người tặng, người ban.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "dispensateur". Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ "dispenser".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dispensateur".

dispensateur

Un homme utilise le dispensateur de savon dans les toilettes publiques.

danh từ
  1. người phân phát