dispense with
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Bỏ qua, không cần đến: "dispense with" có nghĩa là loại bỏ hoặc không sử dụng một thứ gì đó vì nó không còn cần thiết hoặc quan trọng.
- Miễn, tha cho: Cũng có thể hiểu là không yêu cầu hoặc không áp dụng một quy tắc, thủ tục nào đó.
- Từ bỏ, nhường lại: Trong một số ngữ cảnh, nó mang nghĩa từ bỏ một thứ gì đó để nhường cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đang bỏ qua các thủ tục tại cuộc họp này.)
- (Anh ấy hỏi liệu họ có thể nhường lại một trong những con ngựa của họ để đẩy nhanh chuyến đi của anh ấy không.)
- (Công ty quyết định không cần đến phần mềm cũ nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dispense with formalities": bỏ qua các thủ tục xã giao, làm việc một cách trực tiếp và nhanh chóng.
- Let's dispense with the introductions and get straight to business. (Hãy bỏ qua phần giới thiệu và đi thẳng vào công việc.)
"dispense with someone's services": sa thải, không cần đến dịch vụ của ai đó nữa.
- The manager decided to dispense with the intern's services after the project ended. (Người quản lý quyết định không cần đến dịch vụ của thực tập sinh nữa sau khi dự án kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
Dispensable (tính từ): có thể bỏ qua, không cần thiết.
- These items are dispensable for the trip. (Những món đồ này có thể bỏ qua cho chuyến đi.)
Dispensation (danh từ): sự miễn trừ, sự cho phép bỏ qua quy tắc.
- He received a special dispensation to attend the event. (Anh ấy nhận được sự miễn trừ đặc biệt để tham dự sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Do without: làm mà không có.
- We had to do without electricity for a day. (Chúng tôi phải sống mà không có điện trong một ngày.)
- Forgo: từ bỏ, kiêng.
- She decided to forgo dessert to save calories. (Cô ấy quyết định bỏ qua món tráng miệng để tiết kiệm calo.)
- Relinquish: từ bỏ, nhường lại.
- He had to relinquish his position as manager. (Anh ấy phải từ bỏ vị trí quản lý của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dispense with (cụm động từ cố định): không có biến thể cụm từ khác, nhưng thường đi kèm với danh từ chỉ vật, người hoặc quy tắc.
Thành ngữ liên quan
- Cut corners: làm tắt, bỏ qua các bước để tiết kiệm thời gian hoặc tiền bạc (gần nghĩa với "dispense with formalities").
- They cut corners to finish the project early. (Họ làm tắt để hoàn thành dự án sớm.)
- Make do with: chấp nhận dùng tạm thứ gì đó thay vì thứ tốt hơn (trái nghĩa một phần với "dispense with").
- We had to make do with what we had. (Chúng tôi phải chấp nhận dùng tạm những gì mình có.)