dispiriting

dispiriting

The news had a dispiriting effect on the entire team.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm mất tinh thần, làm nản lòng: "dispiriting" mô tả điều đó khiến người ta cảm thấy mất hy vọng, giảm sút ý chí hoặc tự tin, thường do gặp phải khó khăn, thất bại hoặc sự chán nản kéo dài.
dụ sử dụng
  • (Cơn mưa liên tục một trải nghiệm làm nản lòng những người đi bộ đường dài.)
  • (Nhận được thư từ chối sau nhiều tháng nỗ lực thực sự làm mất tinh thần.)
  • (Tin tức làm chán nản về nền kinh tế đã ảnh hưởng đến tâm trạng của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dispiriting atmosphere": bầu không khí ảm đạm, khiến người ta mất động lực.

    • The office had a dispiriting atmosphere after the layoffs. (Văn phòng bầu không khí ảm đạm sau các đợt sa thải.)
  • "to find something dispiriting": cảm thấy điều đó làm nản lòng.

    • Many students find the long hours of study dispiriting. (Nhiều sinh viên cảm thấy những giờ học dài làm nản lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispirit (động từ): làm mất tinh thần, làm chán nản.

    • The failure did not dispirit her; she tried again. (Thất bại không làm ấy nản lòng; ấy đã thử lại.)
  • Dispiritedly (trạng từ): một cách chán nản, mất tinh thần.

    • He walked dispiritedly out of the room after the argument. (Anh ấy bước ra khỏi phòng một cách chán nản sau cuộc tranh cãi.)
  • Dispiritedness (danh từ): sự chán nản, sự mất tinh thần.

    • Her dispiritedness was evident in her slumped posture. (Sự chán nản của ấy thể hiện qua tư thế khom lưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Demoralizing: làm suy giảm tinh thần, gây mất niềm tin.
    • The team's losing streak was demoralizing. (Chuỗi thua của đội thật làm suy giảm tinh thần.)
  • Discouraging: gây nản lòng, làm giảm hy vọng.
    • The lack of progress was discouraging. (Sự thiếu tiến triển thật gây nản lòng.)
  • Disheartening: làm mất can đảm, làm buồn lòng.
    • The low test scores were disheartening for the teacher. (Điểm thi thấp làm giáo viên buồn lòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "dispiriting", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "feel" hoặc "become":
    • to feel dispirited: cảm thấy chán nản.
    • to become dispirited: trở nên mất tinh thần.
Thành ngữ liên quan
  • To cast a pall over something: làm u ám, làm mất vui (tương tự cảm giác "dispiriting").
    • The accident cast a pall over the celebration. (Tai nạn đã làm u ám buổi lễ kỷ niệm.)
  • To take the wind out of someone's sails: làm ai đó mất hứng thú hoặc tự tin.
    • Her criticism took the wind out of his sails. (Lời chỉ trích của ấy đã làm anh ta mất hứng.)