displeasingly

displeasingly

He spoke displeasingly during the entire meeting.

Định nghĩa

Trạng từ: "displeasingly" có nghĩa một cách gây khó chịu, không hài lòng, hoặc làm mất lòng người khác. Từ này miêu tả hành động hoặc cách thức một sự việc, lời nói, hoặc hành vi tạo ra cảm giác khó chịu, không vừa ý.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đưa ra những nhận xét châm chọc một cách gây khó chịu về bạn bè của mình.)
  • (Món ăn nhạt nhẽo một cách khó chịu, thiếu gia vị.)
  • ( ấy nói to một cách khó chịu, làm phiền mọi người trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Displeasingly + tính từ: Dùng để nhấn mạnh mức độ khó chịu của một đặc điểm nào đó.
    • The weather was displeasingly humid for a summer day. (Thời tiết ẩm ướt một cách khó chịu cho một ngày .)
  • Displeasingly + động từ: Miêu tả cách thức hành động diễn ra gây khó chịu.
    • He displeasingly interrupted the conversation. (Anh ấy đã ngắt lời cuộc trò chuyện một cách khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Displeasing (tính từ): gây khó chịu, không hài lòng.
    • Her displeasing attitude ruined the party. (Thái độ gây khó chịu của ấy đã phá hỏng bữa tiệc.)
  • Displeasure (danh từ): sự không hài lòng, sự khó chịu.
    • He expressed his displeasure at the decision. (Anh ấy bày tỏ sự không hài lòng về quyết định đó.)
  • Pleasingly (trạng từ trái nghĩa): một cách dễ chịu, vừa lòng.
    • The room was pleasingly decorated. (Căn phòng được trang trí một cách dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpleasantly: một cách khó chịu, không dễ chịu.
    • The smell was unpleasantly strong. (Mùi hôi mạnh một cách khó chịu.)
  • Offensively: một cách xúc phạm, gây khó chịu.
    • He spoke offensively to the waitress. (Anh ấy nói chuyện xúc phạm với người phục vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "displeasingly", nhưng có thể kết hợp trong các cụm như:
    • To put it displeasingly: nói một cách khó chịu (thường dùng để giới thiệu một nhận xét tiêu cực).
      • To put it displeasingly, the project was a complete failure. (Nói một cách khó chịu, dự án đã thất bại hoàn toàn.)