dispread
Định nghĩa
Động từ:
- Trải rộng, lan tỏa: "dispread" chỉ hành động hoặc quá trình trải ra, lan rộng ra khắp nơi, thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc thơ ca.
Ví dụ sử dụng
- (Mặt trời tỏa rộng những tia nắng xuống thung lũng.)
- (Tin tức lan rộng nhanh chóng khắp làng.)
- (Màn sương trải rộng, bao phủ toàn bộ thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dispread over": trải rộng trên một khu vực hoặc bề mặt.
- The branches of the tree dispread over the garden. (Cành cây trải rộng khắp khu vườn.)
- "to dispread through": lan tỏa qua một không gian hoặc vật thể.
- A sense of calm dispread through the room. (Một cảm giác bình yên lan tỏa khắp căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dispread (tính từ): đã được trải rộng, lan tỏa (dạng quá khứ phân từ).
- The dispread cloth covered the table. (Tấm vải đã trải rộng phủ kín bàn.)
- Dispreading (danh động từ/tính từ): hành động trải rộng hoặc đang trải rộng.
- The dispreading of the news caused panic. (Việc lan rộng tin tức gây ra hoảng loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Spread: trải ra, lan ra (thông dụng hơn).
- The fire spread quickly. (Ngọn lửa lan nhanh.)
- Extend: mở rộng, kéo dài.
- The forest extends for miles. (Khu rừng kéo dài hàng dặm.)
- Diffuse: khuếch tán, lan tỏa (thường dùng về ánh sáng, mùi hương).
- The light diffused through the curtains. (Ánh sáng khuếch tán qua rèm cửa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dispread out: trải rộng ra một cách rõ rệt.
- The army dispread out across the plain. (Đội quân trải rộng ra khắp đồng bằng.)
- Dispread over: phủ lên, trải lên.
- The paint dispread over the canvas unevenly. (Sơn trải lên vải không đều nhau.)
Thành ngữ liên quan
- To dispread one's wings: dang rộng đôi cánh (nghĩa bóng: mở rộng tầm ảnh hưởng hoặc khám phá tiềm năng).
- The young artist dispread her wings and pursued a global career. (Nghệ sĩ trẻ dang rộng đôi cánh và theo đuổi sự nghiệp toàn cầu.)