disproportionately

disproportionately

The wall is disproportionately long compared to the others in the room.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Không cân xứng, không tương xứng: "disproportionately" chỉ mức độ hoặc tỉ lệ không cân đối, quá lớn hoặc quá nhỏ so với điều đó khác.
    • Vượt quá mức bình thường: Dùng để nhấn mạnh sự chênh lệch rõ rệt, thường không công bằng hoặc bất hợp lý.
dụ sử dụng
  • (Lợi ích của anh ấy hào phóng một cách không cân xứng so với đóng góp của anh ấy.)
  • (Bức tường này dài một cách không tương xứng so với một căn phòng nhỏ như vậy.)
  • (Các nhóm thiểu số bị ảnh hưởng một cách không cân xứng bởi nghèo đói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "disproportionately large/small": quá lớn/quá nhỏ so với bình thường.

    • The company spent a disproportionately large amount on marketing. (Công ty đã chi một khoản tiền quá lớn một cách không cân xứng cho tiếp thị.)
  • "disproportionately affected": bị ảnh hưởng nặng nề hơn so với các nhóm khác.

    • Children are disproportionately affected by the lack of clean water. (Trẻ em bị ảnh hưởng nặng nề hơn một cách không cân xứng bởi việc thiếu nước sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Disproportionate (tính từ): không cân xứng.
    • The punishment was disproportionate to the crime. (Hình phạt không cân xứng với tội ác.)
  • Disproportion (danh từ): sự không cân xứng.
    • There is a clear disproportion between effort and reward. ( sự không cân xứng rõ ràng giữa nỗ lực phần thưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfairly: một cách không công bằng.
    • The workload was distributed unfairly. (Khối lượng công việc được phân bổ một cách không công bằng.)
  • Excessively: một cách quá mức.
    • She was excessively praised for her small achievement. ( ấy được khen ngợi quá mức cho thành tích nhỏ của mình.)
Các cụm từ liên quan
  • Out of proportion: không cân xứng, quá mức.
    • The media blew the story out of proportion. (Truyền thông đã thổi phồng câu chuyện lên quá mức.)
  • In disproportion to: không tương xứng với.
    • The fine was in disproportion to the offense. (Khoản tiền phạt không tương xứng với vi phạm.)
Thành ngữ liên quan
  • A drop in the bucket: (không liên quan trực tiếp) nhưng có thể dùng để so sánh sự chênh lệch.
    • The donation was a drop in the bucket compared to the need. (Khoản quyên góp chỉ giọt nước trong thùng so với nhu cầu.)

Từ có nhắc đến "disproportionately"