disputatiously

disputatiously

The lawyer argued disputatiously during the court hearing.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hay tranh cãi, một cách thích cãi vã, hoặc một cách gây tranh luận. Từ này mô tả hành động hoặc thái độ của một người khi họ tham gia vào các cuộc tranh luận một cách gay gắt, thường thích bất đồng quan điểm hơn tìm kiếm sự đồng thuận.

dụ sử dụng
  • (Anh ta tranh cãi một cách hay cãi với từng điểm diễn giả đưa ra.)
  • (Hai luật sư đã phản ứng một cách gây tranh luận trong suốt phiên tòa.)
  • ( ấy nói một cách thích cãi vã, không bao giờ đồng ý với bất kỳ ai trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act disputatiously": hành động một cách hay tranh cãi.

    • The committee member acted disputatiously, objecting to every proposal. (Thành viên ủy ban đã hành động một cách hay tranh cãi, phản đối mọi đề xuất.)
  • "disputatiously inclined": khuynh hướng thích tranh luận.

    • Students who are disputatiously inclined often excel in debate clubs. (Những sinh viên khuynh hướng thích tranh luận thường xuất sắc trong các câu lạc bộ tranh biện.)
Biến thể từ gần giống
  • Disputatious (tính từ): thích tranh cãi, hay gây chuyện.

    • He has a disputatious personality. (Anh ấy tính cách thích tranh cãi.)
  • Dispute (danh từ / động từ): cuộc tranh luận, bất đồng; tranh cãi.

    • The dispute over the contract lasted for weeks. (Cuộc tranh luận về hợp đồng kéo dài nhiều tuần.)
  • Disputation (dan từ): sự tranh luận, cuộc bàn cãi học thuật.

    • The academic disputation was very heated. (Cuộc tranh luận học thuật rất gay gắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Contentiously: một cách gây tranh cãi, hay bất đồng.
    • They debated contentiously for hours. (Họ đã tranh luận một cách gây cãi trong nhiều giờ.)
  • Quarrelsomely: một cách hay cãi nhau, thích gây sự.
    • The child acted quarrelsomely with his siblings. (Đứa trẻ hành động một cách hay cãi nhau với anh chị em của mình.)
  • Argumentatively: một cách thích tranh luận, có lý lẽ.
    • She responded argumentatively to every criticism. ( ấy đáp lại một cách thích tranh luận trước mọi lời chỉ trích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Argue over: tranh cãi về (một chủ đề cụ thể).
    • They argued over the best way to solve the problem. (Họ tranh cãi về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.)
  • Dispute with: tranh luận với (ai đó).
    • He disputed with his colleague about the project timeline. (Anh ấy tranh luận với đồng nghiệp về tiến độ dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Play devil's advocate: đóng vai người phản biện để khơi gợi tranh luận.
    • She often plays devil's advocate in discussions, which can seem disputatiously. ( ấy thường đóng vai người phản biện trong các cuộc thảo luận, điều này có thể trông có vẻ hay tranh cãi.)
  • Cross swords with: đối đầu, tranh luận gay gắt với ai đó.
    • The two professors crossed swords with each other disputatiously during the conference. (Hai giáo sư đã đối đầu nhau một cách gay gắt trong suốt hội nghị.)