disquaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán đĩa hát: Một người có cửa hàng hoặc kinh doanh chuyên về việc bán đĩa nhạc (thường là đĩa than, CD, hoặc các định dạng âm thanh vật lý khác).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le disquaire du quartier connaît tous les genres de musique. (Người bán đĩa hát trong khu phố biết tất cả các thể loại nhạc.)
- Je vais chez le disquaire pour acheter le nouvel album. (Tôi đến cửa hàng của người bán đĩa hát để mua album mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Disquaire indépendant": người bán đĩa hát độc lập (thường chỉ một cửa hàng nhỏ, không thuộc chuỗi lớn).
- Les disquaires indépendants soutiennent souvent les artistes locaux. (Những người bán đĩa hát độc lập thường ủng hộ các nghệ sĩ địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Disquaire có thể dùng để chỉ cửa hàng bán đĩa hát (danh từ giống đực).
- J'ai trouvé ce vinyle rare dans un vieux disquaire. (Tôi tìm thấy đĩa than hiếm này trong một cửa hàng bán đĩa hát cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Marchand de disques: người buôn bán đĩa nhạc (nghĩa tương đương).
- Vendeur de disques: người bán đĩa (nghĩa cụ thể hơn về hành động bán).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "disquaire". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể gặp cụm như "le métier de disquaire" (nghề bán đĩa hát).
- Le métier de disquaire a beaucoup changé avec l'ère numérique. (Nghề bán đĩa hát đã thay đổi rất nhiều với thời đại kỹ thuật số.)