disqualified

disqualified

The referee disqualified the player for a serious foul.

Định nghĩa

Tính từ: Bị loại khỏi cuộc thi, giải đấu hoặc hoạt động nào đó do vi phạm quy tắc, luật lệ hoặc không đáp ứng đủ điều kiện.

dụ sử dụng
  • (Vận động viên đó bị loại sử dụng chất kích thích.)
  • (Một cầu thủ bị loại không thể tham gia trận đấu tiếp theo.)
  • (Học sinh đó bị loại khỏi cuộc thi gian lận.)
  • (Đơn của anh ấy bị loại nộp muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be disqualified from something": bị loại khỏi một hoạt động cụ thể.
    • She was disqualified from the race after a false start. ( ấy bị loại khỏi cuộc đua sau một lần xuất phát sai.)
  • "to be disqualified by law": bị loại theo quy định pháp luật.
    • Certain individuals are disqualified by law from serving on a jury. (Một số cá nhân bị luật pháp loại khỏi việc phục vụ trong bồi thẩm đoàn.)
  • "to be disqualified for life": bị loại vĩnh viễn.
    • The player was disqualified for life due to repeated violations. (Cầu thủ đó bị loại vĩnh viễn vi phạm nhiều lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Disqualify (động từ): loại bỏ, tước quyền tham gia.
    • The referee decided to disqualify the boxer for hitting below the belt. (Trọng tài quyết định loại quyền Anh đánh dưới thắt lưng.)
  • Disqualification (danh từ): sự loại bỏ, hành động tước quyền.
    • His disqualification shocked the entire team. (Việc bị loại của anh ấy đã gây sốc cho toàn đội.)
  • Qualified (tính từ): đủ điều kiện (trái nghĩa với "disqualified").
    • She is a qualified candidate for the job. ( ấy ứng viên đủ điều kiện cho công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Banned: bị cấm tham gia.
    • He was banned from the tournament for misconduct. (Anh ấy bị cấm tham gia giải đấu hành vi sai trái.)
  • Eliminated: bị loại (thường dùng trong các cuộc thi vòng loại).
    • The team was eliminated in the first round. (Đội đó bị loạivòng đầu tiên.)
  • Invalidated: bị vô hiệu hóa (thường dùng cho giấy tờ, kết quả).
    • The results were invalidated due to errors. (Kết quả bị vô hiệu hóa do lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be given the boot": bị loại (không chính thức, thường dùng trong thể thao).
    • After the foul, the player was given the boot from the game. (Sau pha phạm lỗi, cầu thủ đó bị đuổi khỏi trận đấu.)
  • "to be out of the running": không còn cơ hội tham gia.
    • After the injury, he is out of the running for the championship. (Sau chấn thương, anh ấy không còn cơ hội tham gia giảiđịch nữa.)