disquietingly
Định nghĩa
Trạng từ: "disquietingly" có nghĩa là một cách gây ra sự lo lắng, bất an, hoặc xao xuyến. Từ này mô tả một hành động hoặc trạng thái khiến người khác cảm thấy không yên tâm, sợ hãi hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Sự im lặng trong phòng ồn ào một cách đáng lo ngại.)
- (Anh ta mỉm cười một cách đáng lo ngại, khiến mọi người bất an.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "disquietingly close": gần đến mức gây lo lắng.
- The disquietingly close sounds of gunfire could be heard from the next street. (Những tiếng súng gần đến mức đáng lo ngại có thể nghe thấy từ con phố bên cạnh.)
- "disquietingly familiar": quen thuộc đến mức gây bất an.
- The face in the photograph looked disquietingly familiar. (Khuôn mặt trong bức ảnh trông quen thuộc một cách đáng lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
- Disquieting (tính từ): gây lo lắng, bất an.
- The disquieting news spread quickly. (Tin tức đáng lo ngại lan truyền nhanh chóng.)
- Disquiet (danh từ/động từ): sự lo lắng, bất an; làm cho lo lắng.
- There was a sense of disquiet in the crowd. (Có một cảm giác bất an trong đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Anxiously: một cách lo lắng.
- Unsettlingly: một cách gây xáo trộn, bất an.
- Troublingly: một cách đáng lo ngại.
Các cụm từ liên quan
- In a disquieting manner: theo cách gây lo lắng.
- The storm approached in a disquieting manner. (Cơn bão đến gần theo một cách đáng lo ngại.)
Thành ngữ liên quan
- Set someone's teeth on edge: làm ai đó khó chịu, căng thẳng (tương tự cảm giác mà "disquietingly" gây ra).
- His disquietingly calm voice set my teeth on edge. (Giọng nói bình tĩnh một cách đáng lo ngại của anh ta làm tôi khó chịu.)