disregarding
Định nghĩa
- Giới từ (hoặc trạng từ trong một số ngữ cảnh):
- Mặc kệ, bất chấp, không để ý đến: "disregarding" chỉ hành động không quan tâm, không xem xét đến một điều gì đó, thường là một trở ngại, khó khăn, hoặc ý kiến trái chiều. Từ này mang nghĩa tương tự "bất chấp" hoặc "dù cho".
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- He kept working disregarding the loud noise outside. (Anh ấy tiếp tục làm việc, bất chấp tiếng ồn lớn bên ngoài.)
- She made her decision disregarding everyone's advice. (Cô ấy đưa ra quyết định, mặc kệ lời khuyên của mọi người.)
Trạng từ (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn phong trang trọng):
- Disregarding, she walked straight into the meeting. (Mặc kệ tất cả, cô ấy bước thẳng vào cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"disregarding the fact that" (bất chấp sự thật rằng):
- Disregarding the fact that it was raining, they went for a hike. (Bất chấp sự thật rằng trời đang mưa, họ vẫn đi leo núi.)
"disregarding all warnings" (bất chấp mọi cảnh báo):
- He invested his savings disregarding all warnings from financial experts. (Anh ấy đầu tư tiền tiết kiệm, bất chấp mọi cảnh báo từ các chuyên gia tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Disregard (động từ): không để ý, coi thường.
- She disregarded his advice. (Cô ấy không để ý đến lời khuyên của anh ta.)
Disregard (danh từ): sự không để ý, sự coi thường.
- His disregard for safety rules caused an accident. (Sự coi thường các quy tắc an toàn của anh ấy đã gây ra tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
Regardless of: bất chấp (thường dùng với "of").
- They continued regardless of the danger. (Họ tiếp tục bất chấp nguy hiểm.)
Despite: mặc dù (dùng với danh từ hoặc mệnh đề).
- Despite the rain, they went out. (Mặc dù trời mưa, họ vẫn ra ngoài.)
In spite of: bất chấp (tương tự "despite").
- In spite of his injury, he finished the race. (Bất chấp chấn thương, anh ấy đã hoàn thành cuộc đua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Disregard for: coi thường, không tôn trọng (thường là danh từ hoặc động từ).
- His disregard for authority got him into trouble. (Sự coi thường quyền lực của anh ấy khiến anh ấy gặp rắc rối.)
Thành ngữ liên quan
Turn a blind eye to: làm ngơ, cố tình không để ý.
- The manager turned a blind eye to the employee's lateness. (Người quản lý làm ngơ trước việc nhân viên đi muộn.)
Pay no heed to: không chú ý đến.
- She paid no heed to the warning signs. (Cô ấy không chú ý đến các biển cảnh báo.)