disregardless

disregardless

He continued with his plan disregardless of the weather.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Bất chấp, không quan tâm đến: "disregardless" có nghĩa làm một việc đó không chú ý hoặc không bị ảnh hưởng bởi những khó khăn, trở ngại, hoặc ý kiến khác. Từ này thường được dùng như một biến thể của "regardless", nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự phớt lờ hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy tiếp tục kế hoạch của mình bất chấp những lời cảnh báo.)
  • ( ấy nói thẳng suy nghĩ của mình không quan tâm đến hậu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "disregardless of": bất chấp, không kể đến (thường dùng để nhấn mạnh sự phớt lờ).

    • The team proceeded disregardless of the weather conditions. (Đội đã tiến hành bất chấp điều kiện thời tiết.)
  • Lưu ý: "Disregardless" một từ ít phổ biến hơn "regardless" đôi khi bị coi không chuẩn mực trong văn viết học thuật. Tuy nhiên, vẫn được chấp nhận trong văn nói các ngữ cảnh không trang trọng.

Biến thể từ gần giống
  • Regardless (trạng từ): thế nào, bất chấp. Đây từ thông dụng hơn thường được ưu tiên sử dụng.

    • He continued regardless. (Anh ấy tiếp tục thế nào.)
  • Irrespective (trạng từ): không phụ thuộc, bất kể.

    • The law applies to everyone, irrespective of age. (Luật áp dụng cho mọi người, bất kể tuổi tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Despite everything: bất chấp mọi thứ.
  • No matter what: không quan trọng điều .
  • In spite of: mặc dù, bất chấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "disregardless", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "carry on" (tiếp tục) hoặc "proceed" (tiến hành) để tạo thành cụm diễn tả hành động bất chấp.

Thành ngữ liên quan
  • In spite of everything: bất chấp mọi chuyện.

    • They finished the project in spite of everything. (Họ hoàn thành dự án bất chấp mọi thứ.)
  • Come what may: chuyện xảy ra.

    • We will stand firm, come what may. (Chúng tôi sẽ đứng vững, chuyện xảy ra.)