disreputably

disreputably

He earned his money disreputably.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách đáng hổ thẹn, một cách ô nhục, một cách mất uy tín: "disreputably" mô tả cách thức thực hiện một hành động nào đó theo một phong cách hoặc cách cư xử không được tôn trọng, gây mất danh tiếng hoặc bị coi xấu xa, đáng khinh.

dụ sử dụng
  • (Anh ta cư xử một cách đáng hổ thẹn tại bữa tiệc, uống quá nhiều gây ra tranh cãi.)
  • (Công ty đó nổi tiếng hành động một cách ô nhục, lừa dối khách hàng gây ô nhiễm môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "disreputably" thường được dùng để nhấn mạnh tính chất xấu xa, không đáng tin cậy của một hành động hoặc con người, thường đi kèm với các động từ chỉ hành vi như "behave" (cư xử), "act" (hành động), "live" (sống).
    • He lived disreputably, associating with criminals and engaging in illegal activities. (Anh ta sống một cách ô nhục, kết giao với tội phạm tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Disreputable (tính từ): đáng hổ thẹn, mất uy tín.
    • He is a disreputable character. (Anh ta một nhân vật đáng hổ thẹn.)
  • Reputable (tính từ, trái nghĩa): đáng kính, uy tín.
    • She works for a reputable law firm. ( ấy làm việc cho một công ty luật uy tín.)
Từ đồng nghĩa
  • Shamefully: một cách đáng xấu hổ.
  • Ignominiously: một cách nhục nhã.
  • Infamously: một cách tai tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "disreputably". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "behave" (cư xử) hoặc "act" (hành động) để tạo thành cụm nghĩa tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • To drag one's name through the mud: làm bẩn danh tiếng của ai đó.
    • His disreputably behavior dragged the family name through the mud. (Hành vi đáng hổ thẹn của anh ta đã làm bẩn danh tiếng gia đình.)