disruptif

Học thuật
Thân thiện
disruptif

Un éclair disruptif traverse le ciel pendant l'orage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vậthọc) Nổ tia (phóng điện): Mô tả hiện tượng phóng điện đặc trưng bởi sự phát ra các tia hoặc tia lửa điện, thường xảy ra đột ngột dữ dội.
    • (Công nghệ, Kinh tế) Mang tính đột phá, phá vỡ: Chỉ một công nghệ, ý tưởng hoặc mô hình kinh doanh mới tạo ra sự thay đổi căn bản, làm đảo lộn thị trường hoặc ngành công nghiệp hiện .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Vậthọc):
    • Une décharge électrique disruptive peut être observée dans ce type d'expérience. (Một phóng điện nổ tia có thể được quan sát thấy trong loại thí nghiệm này.)
  • Tính từ (Công nghệ/Kinh tế):
    • L'innovation disruptive de cette start-up a révolutionné le secteur. (Sự đổi mới mang tính đột phá của công ty khởi nghiệp này đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
    • Ce modèle d'affaires est vraiment disruptif. (Mô hình kinh doanh này thực sự mang tính phá vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Technologie disruptive": Công nghệ đột phá.
    • L'intelligence artificielle est souvent considérée comme une technologie disruptive. (Trí tuệ nhân tạo thường được coi là một công nghệ đột phá.)
  • "Innovation disruptive": Sự đổi mới mang tính phá vỡ.
    • Leur innovation disruptive a rendu les produits traditionnels obsolètes. (Sự đổi mới mang tính phá vỡ của họ đã khiến các sản phẩm truyền thống trở nên lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Disruption (danh từ giống cái): Sự gián đoạn, sự phá vỡ.
    • La disruption numérique. (Sự phá vỡ kỹ thuật số.)
  • Disrupter / Disrupteur (danh từ giống đực): Người/Tác nhân gây ra sự phá vỡ, đột phá.
    • Cette entreprise est un disrupteur sur le marché. (Công ty nàymột tác nhân gây đột phá trên thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • (Vật lý) Étincelant: phát tia lửa.
  • (Công nghệ/Kinh tế) Révolutionnaire: mang tính cách mạng, bouleversant: làm đảo lộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

disruptif

Un éclair disruptif traverse le ciel pendant l'orage.

tính từ
  1. (vậthọc) nổ tia (phóng điện)