disruptively
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách gây rối, một cách làm gián đoạn, hoặc một cách phá vỡ trật tự, sự ổn định. "Disruptively" mô tả hành động được thực hiện theo cách gây ra sự xáo trộn, cản trở hoặc làm gián đoạn một quá trình, hoạt động, hoặc trạng thái bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Các học sinh đã nói chuyện một cách gây rối trong suốt kỳ thi, khiến người khác mất tập trung.)
- (Công nghệ mới đã được giới thiệu một cách làm gián đoạn, thay đổi toàn bộ ngành công nghiệp chỉ trong một đêm.)
- (Cô ấy đã ngắt lời cuộc họp một cách gây rối bằng cách liên tục đưa ra những nhận xét ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
Disruptively creative: Sáng tạo theo cách gây đột phá, thường dùng để mô tả ý tưởng hoặc hành động làm thay đổi mạnh mẽ hiện trạng.
- The artist worked disruptively creatively, challenging traditional art forms. (Nghệ sĩ đã làm việc một cách sáng tạo gây đột phá, thách thức các hình thức nghệ thuật truyền thống.)
Disruptively competitive: Cạnh tranh theo cách phá vỡ các quy tắc hoặc chuẩn mực thị trường.
- The startup entered the market disruptively competitively, undercutting all established prices. (Công ty khởi nghiệp đã tham gia thị trường một cách cạnh tranh gây đột phá, hạ giá tất cả các mức giá đã được thiết lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Disruptive (tính từ): Có tính chất gây rối, làm gián đoạn.
- His disruptive behavior in class led to his suspension. (Hành vi gây rối của anh ấy trong lớp đã dẫn đến việc bị đình chỉ học.)
- Disruption (danh từ): Sự gián đoạn, sự xáo trộn.
- The storm caused a major disruption to the power supply. (Cơn bão đã gây ra sự gián đoạn lớn cho nguồn cung cấp điện.)
- Disrupt (động từ): Làm gián đoạn, gây rối.
- Please do not disrupt the class while I am teaching. (Xin đừng làm gián đoạn lớp học khi tôi đang giảng dạy.)
Từ đồng nghĩa
- Gây rối: Mô tả hành động làm xáo trộn trật tự.
- Làm gián đoạn: Nhấn mạnh vào việc cản trở một quá trình.
- Phá vỡ: Chỉ hành động làm thay đổi hoặc hủy hoại một trạng thái ổn định.
Các cụm từ (không có phrasal verbs vì là trạng từ)
- Act disruptively: Hành động một cách gây rối.
- The protester acted disruptively by blocking the entrance. (Người biểu tình đã hành động một cách gây rối bằng cách chặn lối vào.)
- Behave disruptively: Cư xử một cách gây rối.
- The child was told to stop behaving disruptively in the library. (Đứa trẻ được yêu cầu ngừng cư xử một cách gây rối trong thư viện.)
Thành ngữ liên quan
- Throw a spanner in the works: Gây rối hoặc làm gián đoạn một kế hoạch đang diễn ra suôn sẻ (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- His sudden resignation threw a spanner in the works, disruptively affecting the project timeline. (Việc từ chức đột ngột của anh ấy đã gây rối, ảnh hưởng một cách làm gián đoạn đến tiến độ dự án.)