disseat

/dis'si:t/
Học thuật
Thân thiện
disseat

The chess player disseats his opponent's king.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Hất ra khỏi chỗ ngồi, làm ngã: Hành động dùng lực để đẩy hoặc làm cho ai đó rời khỏi vị trí đang ngồi, thường dẫn đến việc họ bị ngã.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The sudden jolt of the carriage nearly disseated the passengers. ( giật bất ngờ của toa xe suýt nữa đã hất văng hành khách ra khỏi chỗ ngồi.)
    • He was disseated from his horse during the tournament. (Anh ta đã bị hất ngã khỏi con ngựa trong suốt trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disseat someone from a position": (nghĩa ẩn dụ) Làm cho ai đó mất đi một vị trí, chức vụ.
    • The scandal disseated him from his position as chairman. (Vụ bê bối đã làm ông ta mất đi chức vụ chủ tịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Unseat (v): Làm ngã, làm rơi khỏi yên ngựa; (nghĩa ẩn dụ) phế truất, làm mất chức vụ. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn "disseat").
  • Dislodge (v): Đánh bật ra, làm trật khỏi vị trí.
Từ đồng nghĩa
  • Unseat: Làm ngã, phế truất.
  • Oust: Đuổi ra, trục xuất.
  • Displace: Dời chỗ, thay thế.
Lưu ý
  • "Disseat" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ "unseat" được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
disseat

The chess player disseats his opponent's king.

ngoại động từ
  1. hất ra khỏi chỗ ngồi, làm ngã