dissentingly

/di'sentiɳli/
Học thuật
Thân thiện
dissentingly

The committee member shook his head dissentingly during the vote.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bất đồng, một cách phản đối: Diễn tả hành động được thực hiện với thái độ không đồng tình, bày tỏ sự khác biệt về quan điểm hoặc ý kiến.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He shook his head dissentingly during the meeting. (Anh ấy lắc đầu một cách bất đồng trong cuộc họp.)
    • She looked at the proposal dissentingly, clearly not in favor. ( ấy nhìn đề xuất một cách phản đối, rõ ràng không tán thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn bản học thuật, pháp hoặc báo cáo chính thức để mô tả thái độ phản đối một cách khách quan.
    • The judge wrote a separate opinion, stating dissentingly that the ruling set a dangerous precedent. (Vị thẩm phán đã viết một ý kiến riêng, nêu một cách bất đồng rằng phán quyết này tạo ra một tiền lệ nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissent (động từ): bất đồng, phản đối.
    • Two members of the committee dissented from the final decision. (Hai thành viên của ủy ban đã bất đồng với quyết định cuối cùng.)
  • Dissent (danh từ): sự bất đồng ý kiến, ý kiến phản đối.
    • There was strong dissent within the group. ( sự bất đồng mạnh mẽ trong nhóm.)
  • Dissenter (danh từ): người bất đồng chính kiến.
    • The law protected the rights of religious dissenters. (Luật pháp bảo vệ quyền của những người bất đồng về tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Disapprovingly: một cách không tán thành.
  • Objectingly: một cách phản đối.
Từ trái nghĩa
  • Assentingly: một cách đồng ý, tán thành.
  • Agreeably: một cách dễ chịu, tán đồng.
dissentingly

The committee member shook his head dissentingly during the vote.

phó từ
  1. bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến