dissipateur

Học thuật
Thân thiện
dissipateur

Un dissipateur jette de l'argent par les fenêtres.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Kẻ phung phí, người tiêu xài hoang phí: Chỉ một người thói quen hoặc hành vi tiêu tiền, sử dụng tài nguyên (tiền bạc, thời gian, năng lượng) một cách lãng phí, không kế hoạch hoặc không cần thiết.
    • Vật tiêu tán (trong kỹ thuật): Trong các lĩnh vực như điện tử hoặc nhiệt học, đâybộ phận được thiết kế để phân tán hoặc loại bỏ năng lượng dư thừa (như nhiệt lượng) ra khỏi một hệ thống, nhằm bảo vệ hoặc duy trì hoạt động ổn định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):
    • C'est un dissipateur qui a dilapidé toute sa fortune en peu de temps. (Hắnmột kẻ phung phí đã tiêu tan toàn bộ gia sản chỉ trong một thời gian ngắn.)
    • Ne sois pas un dissipateur, économise un peu d'argent pour l'avenir. (Đừng làm kẻ phung phí, hãy tiết kiệm một chút tiền cho tương lai.)
  • Danh từ (chỉ vật, kỹ thuật):
    • Le dissipateur thermique est essentiel pour refroidir le processeur de l'ordinateur. (Bộ tản nhiệtthiết bị thiết yếu để làm mát bộ vi xửcủa máy tính.)
    • Il faut installer un dissipateur sur ce transistor pour éviter la surchauffe. (Cần phải lắp một bộ tản nhiệt lên transistor này để tránh quá nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dissipateur de chaleur": Bộ tản nhiệt. Cụm từ chuyên ngành rất phổ biến trong cơ khí điện tử.
    • La qualité du dissipateur de chaleur influence directement les performances du système. (Chất lượng của bộ tản nhiệt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng của hệ thống.)
  • "Dissipateur d'énergie": Bộ tiêu tán năng lượng. Thường dùng trong kỹ thuật xây dựng (chống rung) hoặc điện.
    • Ces amortisseurs agissent comme des dissipateurs d'énergie sismique. (Những bộ giảm chấn này hoạt động như các bộ tiêu tán năng lượng địa chấn.)
Biến thể từ liên quan
  • Dissipateur (adj.): (Tính từ) Phung phí. (Một người con trai phung phí.)
  • Dissipation (n.f): Sự phung phí, sự tiêu tán.
    • La dissipation de sa fortune. (Sự phung phí gia sản của anh ta.)
    • La dissipation de la chaleur. (Sự tỏa nhiệt / tiêu tán nhiệt lượng.)
  • Dissiper (v.t): Phung phí, tiêu tan, làm tiêu tan.
    • Dissiper son argent. (Phung phí tiền bạc.)
    • Le vent dissipe les nuages. (Gió làm tan mây.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "kẻ phung phí": (người hay tiêu xài), (kẻ hoang phí), (kẻ lãng phí).
  • Pour le sens "vật tiêu tán" (kỹ thuật): (bộ tản nhiệt, bộ giải nhiệt - ngữ cảnh cụ thể), (bộ trao đổi nhiệt).
Từ trái nghĩa
  • Pour le sens "kẻ phung phí": (người tiết kiệm), (kẻ hà tiện), (tiết kiệm).
  • Pour le sens "vật tiêu tán": (máy phát, vật tạo ra), (bộ tích trữ).
dissipateur

Un dissipateur jette de l'argent par les fenêtres.

tính từ
  1. phung phí
danh từ
  1. kẻ phung phí