dissyllabique

Học thuật
Thân thiện
dissyllabique

Un mot dissyllabique est composé de deux syllabes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai âm tiết: Từ dùng để mô tả một từ hoặc một đơn vị ngôn ngữ chỉ bao gồm hai âm tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le mot "table" est dissyllabique. (Từ "bàn" là từ hai âm tiết.)
    • En français, de nombreux mots sont dissyllabiques. (Trong tiếng Pháp, nhiều từtừ hai âm tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ ngôn ngữ học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phân tích ngôn ngữ học hoặc ngữ âm học để phân loại từ theo số lượng âm tiết.
    • L'analyse a identifié une structure dissyllabique dans le vers. (Phân tích đã xác định một cấu trúc hai âm tiết trong câu thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissyllabe (tính từ & danh từ): hai âm tiết; từ hai âm tiết. Đâytừ đồng nghĩa cách dùng tương tự.
    • "Maison" est un dissyllabe. ("Ngôi nhà" là một từ hai âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Bisyllabique (tính từ): hai âm tiết. (Đâytừ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến).
dissyllabique

Un mot dissyllabique est composé de deux syllabes.

tính từ
  1. như dissyllabe

Từ có nhắc đến "dissyllabique"