dissémination

Học thuật
Thân thiện
dissémination

La dissémination des graines par le vent est essentielle pour les plantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rải, sự phân tán: Hành động phân phối hoặc trải rộng các vật thể, cá thể hoặc yếu tố ra một khu vực rộng lớn.
    • Sự phát tán: (Đặc biệt trong sinh học) Quá trình tự nhiên làm phân tán hạt giống, bào tử hoặc các cá thể sinh vật.
    • Sự truyền bá, sự phổ biến: (Nghĩa bóng) Hành động làm lan rộng thông tin, kiến thức, tư tưởng hoặc ảnh hưởng trong một cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dissémination des graines par le vent est un phénomène naturel. (Sự phát tán hạt giống nhờ giómột hiện tượng tự nhiên.)
    • La dissémination des documents confidentiels a été évitée. (Sự phát tán các tài liệu mật đã được ngăn chặn.)
    • La dissémination de cette nouvelle théorie scientifique prend du temps. (Sự truyền báthuyết khoa học mới này cần thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dissémination d'informations": Sự phát tán thông tin.

    • Les réseaux sociaux accélèrent la dissémination d'informations. (Các mạng xã hội đẩy nhanh sự phát tán thông tin.)
  • "Dissémination volontaire": Sự phát tán chủ đích.

    • La dissémination volontaire d'OGM dans l'environnement est réglementée. (Sự phát tán chủ đích sinh vật biến đổi gen vào môi trường được quy định chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Disséminer (động từ): Rải ra, phát tán, truyền bá.

    • Il a disséminé des rumeurs. (Anh ta đã phát tán những tin đồn.)
  • Disséminateur (danh từ): Người phát tán, vật phát tán.

    • Les oiseaux sont d'importants disséminateurs de graines. (Chimnhững tác nhân phát tán hạt giống quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispersion: Sự phân tán, sự tản mát.
  • Propagation: Sự lan truyền, sự phổ biến (thường dùng cho sóng, bệnh tật, tư tưởng).
  • Diffusion: Sự khuếch tán, sự truyền bá (thường dùng cho ánh sáng, khí, kiến thức).
Các cụm từ liên quan
  • Dissémination de spores: Sự phát tán bào tử.
  • Dissémination de propagande: Sự truyền bá tuyên truyền.
  • Dissémination géographique: Sự phân bố địa lý.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Cách dùng của thường mang tính học thuật hoặc chuyên môn.)

dissémination

La dissémination des graines par le vent est essentielle pour les plantes.

danh từ giống cái
  1. sự rải, sự phát tán
    • La dissémination des graines
      (thực vật học) sự phát tán hạt
    • La dissémination des troupes sur un territoire trop vaste
      sự rải quân trên một lãnh thổ quá rộng
  2. (nghĩa bóng) sự truyền bá, sự phổ biến
    • La dissénination des idées
      sự truyền bá tư tưởng