distally
Định nghĩa
Trạng từ: - Ở vị trí xa trung tâm, về phía ngoại vi: "distally" mô tả một vị trí hoặc hướng xa khỏi điểm trung tâm của cơ thể hoặc một cấu trúc, thường được dùng trong giải phẫu học và y học. - Về phía xa (trong không gian hoặc cấu trúc): Chỉ sự di chuyển hoặc định vị về phía đầu xa của một chi, một cơ quan, hoặc một bộ phận.
Ví dụ sử dụng
- (Phế quản nằm ở vị trí xa trung tâm.)
- (Vết gãy xảy ra ở phần xa của xương đùi.)
- (Lưu lượng máu giảm dần về phía xa dọc theo động mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be located distally": được đặt ở vị trí xa trung tâm.
- The tumor was located distally in the colon. (Khối u nằm ở phần xa của đại tràng.)
- "To extend distally": kéo dài về phía xa.
- The nerve extends distally into the hand. (Dây thần kinh kéo dài về phía xa vào bàn tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Distal (tính từ): xa trung tâm, thuộc về phần xa.
- The distal end of the bone is more fragile. (Đầu xa của xương dễ gãy hơn.)
- Distality (danh từ): tính chất hoặc trạng thái ở xa trung tâm.
- Distality is important in surgical planning. (Tính chất ở xa trung tâm rất quan trọng trong lập kế hoạch phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Peripherally: ở ngoại vi, xa trung tâm.
- Away from the center: xa khỏi trung tâm (dùng trong ngữ cảnh mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "distally".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "distally".