distantly
Định nghĩa
Trạng từ: - Xa xôi, xa cách: "distantly" chỉ cách thức hoặc trạng thái ở một khoảng cách xa, hoặc mang tính chất không gần gũi, lạnh nhạt. - Mờ nhạt, không rõ ràng: Trong ngữ cảnh âm thanh hoặc ký ức, "distantly" diễn tả sự vang vọng từ xa hoặc không rõ nét.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mỉm cười xa cách với người lạ.)
- (Những giọng nói vọng lên từ xa trong sự tĩnh lặng.)
- (Anh ấy chỉ nhớ mơ hồ về sự kiện đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be distantly related": có quan hệ họ hàng xa.
- They are distantly related through a common ancestor. (Họ có quan hệ họ hàng xa qua một tổ tiên chung.)
- "to sound distantly": vang vọng từ xa, nghe không rõ.
- The train whistle sounded distantly across the valley. (Tiếng còi tàu vang vọng từ xa qua thung lũng.)
- "to treat someone distantly": đối xử lạnh nhạt với ai đó.
- She acted distantly towards her colleagues after the argument. (Cô ấy cư xử lạnh nhạt với đồng nghiệp sau cuộc tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Distant (tính từ): xa xôi, xa cách.
- The distant mountains looked majestic. (Những ngọn núi xa xôi trông thật hùng vĩ.)
- Distance (danh từ): khoảng cách.
- The distance between the two cities is 100 kilometers. (Khoảng cách giữa hai thành phố là 100 km.)
Từ đồng nghĩa
- Far away: ở xa, xa xôi.
- Remotely: xa xôi, hẻo lánh.
- Coldly: lạnh nhạt, thiếu thân thiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ như "to be distantly related" (có quan hệ họ hàng xa) hoặc "to appear distantly" (xuất hiện từ xa).
Thành ngữ liên quan
- "a distant memory": ký ức xa xôi, mờ nhạt.
- That summer vacation is now a distant memory. (Kỳ nghỉ hè đó giờ chỉ còn là ký ức xa xôi.)
- "distant relative": họ hàng xa.
- I met a distant relative at the family reunion. (Tôi gặp một người họ hàng xa tại buổi họp mặt gia đình.)