distastefully

distastefully

The critic found the artwork distastefully garish.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách khó chịu, gây phản cảm: "distastefully" mô tả một hành động hoặc cách thức diễn ra khiến người khác cảm thấy khó chịu, không hài lòng hoặc ghê tởm.
    • Một cách thiếu tế nhị, thô lỗ: Từ này cũng có thể chỉ cách cư xử hoặc lời nói thiếu tinh tế, gây khó chịu cho người đối diện.
dụ sử dụng
  • (Người ăn xin bẩn thỉu một cách khó chịu.)
  • (Anh ta nói về các đồng nghiệp một cách thiếu tế nhị.)
  • (Báo cáo được viết một cách gây phản cảm, với các chi tiết rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "behave distastefully": cư xử một cách khó chịu.

    • She behaved distastefully at the party, making everyone uncomfortable. ( ấy cư xử một cách khó chịu tại bữa tiệc, khiến mọi người không thoải mái.)
  • "dress distastefully": ăn mặc lố lăng, thiếu thẩm mỹ.

    • He dressed distastefully, with clashing colors and patterns. (Anh ta ăn mặc lố lăng, với màu sắc họa tiết xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Distasteful (tính từ): khó chịu, gây phản cảm.
    • The joke was distasteful and offensive. (Câu chuyện cười thật khó chịu xúc phạm.)
  • Distaste (danh từ): sự khó chịu, ác cảm.
    • She felt a strong distaste for the rude comment. ( ấy cảm thấy ác cảm mạnh mẽ với lời nhận xét thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Disgustingly: một cách ghê tởm.
  • Offensively: một cách xúc phạm.
  • Unpleasantly: một cách khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "distastefully", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act", "speak", "behave")
Thành ngữ liên quan
  • Leave a bad taste in one's mouth: để lại ấn tượng khó chịu.
    • His distastefully rude remark left a bad taste in everyone's mouth. (Lời nhận xét thô lỗ một cách khó chịu của anh ta để lại ấn tượng khó chịu trong lòng mọi người.)