distensibility

/dis,tensi'biliti/
Học thuật
Thân thiện
distensibility

The doctor explained the artery's distensibility to the medical student.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính sưng phồng được; tính căng phồng được: Đây thuộc tính của một vật liệu hoặc cấu trúc (thường cơ thể, như mạch máu, bàng quang, phổi) có thể bị kéo giãn, mở rộng hoặc phồng lên khi chịu áp lực từ bên trong không bị rách hoặc tổn thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The distensibility of the bladder allows it to store urine. (Tính căng phồng được của bàng quang cho phép chứa nước tiểu.)
    • A key factor in cardiovascular health is the distensibility of the arteries. (Một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe tim mạch tính sưng phồng được của các động mạch.)
    • Reduced arterial distensibility is often a sign of aging or disease. (Tính sưng phồng được của động mạch bị giảm sút thường dấu hiệu của lão hóa hoặc bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vascular distensibility": Tính sưng phồng được của mạch máu.
    • Doctors measure vascular distensibility to assess heart function. (Các bác sĩ đo tính sưng phồng được của mạch máu để đánh giá chức năng tim.)
  • "Bladder wall distensibility": Tính căng phồng được của thành bàng quang.
    • The test evaluates the bladder wall distensibility. (Xét nghiệm này đánh giá tính căng phồng được của thành bàng quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Distensible (adj): Có thể sưng phồng được, có thể căng phồng được.
    • The stomach is a highly distensible organ. (Dạ dày một cơ quan khả năng căng phồng rất cao.)
  • Distend (v): Làm sưng phồng, làm căng phồng; phồng lên.
    • Overeating can distend the stomach. (Ăn quá nhiều có thể làm căng phồng dạ dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Expandability: Khả năng mở rộng, khả năng giãn nở.
  • Elasticity: Tính đàn hồi (nhấn mạnh khả năng trở lại hình dạng ban đầu, trong khi "distensibility" nhấn mạnh khả năng mở rộng dưới áp lực).
  • Compliance: Độ giãn nở (thuật ngữ kỹ thuật/y học gần nghĩa, chỉ khả năng giãn ra khi áp lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "distensibility")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "distensibility")

distensibility

The doctor explained the artery's distensibility to the medical student.

danh từ
  1. tính sưng phồng được; tính căng phồng được