distillateur

Học thuật
Thân thiện
distillateur

Le distillateur vérifie la température de l'alambic en cuivre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người cất, người chưng cất: Chỉ một người thực hiện công việc chưng cất, tách các thành phần trong một chất lỏng thông qua quá trình đun sôi ngưng tụ hơi.
    • Người cất rượu: Một người chuyên sản xuất rượu mạnh hoặc tinh dầu thông qua phương pháp chưng cất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le distillateur vérifie la température de l'alambic. (Người chưng cất kiểm tra nhiệt độ của nồi chưng cất.)
    • C'est un distillateur de cognac renommé dans la région. (Ông ấymột người cất rượu cognac nổi tiếng trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Distillateur artisanal": người chưng cất thủ công.
    • Ce distillateur artisanal produit des eaux-de-vie uniques. (Người chưng cất thủ công này sản xuất ra những loại rượu mạnh độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Distillation (danh từ giống cái): sự chưng cất, quá trình chưng cất.

    • La distillation est une technique ancienne. (Sự chưng cấtmột kỹ thuật cổ xưa.)
  • Distiller (động từ): chưng cất.

    • Il faut distiller le liquide pour le purifier. (Cần phải chưng cất chất lỏng để làm sạch .)
  • Distillerie (danh từ giống cái): nhà máy chưng cất, xưởng cất rượu.

    • La distillerie est ouverte aux visites. (Nhà máy chưng cất mở cửa cho khách tham quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Alchimiste (danh từ): nhà giả kim (trong ngữ cảnh lịch sử hoặc ẩn dụ, chỉ người tinh chế chất lỏng).
  • Fabricant d'eaux-de-vie (cụm danh từ): người sản xuất rượu mạnh.
distillateur

Le distillateur vérifie la température de l'alambic en cuivre.

danh từ giống đực
  1. người cất, người chưng cất
  2. người cất rượu