distinctif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đặc trưng, riêng biệt: Dùng để mô tả một đặc điểm, phẩm chất hoặc dấu hiệu giúp phân biệt rõ ràng một người, một vật hoặc một nhóm với những người, vật, nhóm khác.
- Để phân biệt: Nhấn mạnh chức năng dùng để nhận dạng hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên dễ nhận biết và khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La couleur rouge est un élément distinctif de cette voiture de sport. (Màu đỏ là một yếu tố đặc trưng của chiếc xe thể thao này.)
- Il a une voix très distinctive. (Anh ấy có một giọng nói rất riêng biệt.)
- Chaque région possède une cuisine distinctive. (Mỗi vùng miền đều có một nền ẩm thực đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Signe distinctif": Dấu hiệu đặc trưng, dấu hiệu nhận biết.
- La cicatrice sur sa joue est son signe distinctif. (Vết sẹo trên má anh ta là dấu hiệu đặc trưng của anh ấy.)
- "Trait distinctif": Nét đặc trưng, đặc điểm phân biệt.
- L'humour est un trait distinctif de sa personnalité. (Khiếu hài hước là một nét đặc trưng trong tính cách của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Distinctement (trạng từ): Một cách rõ ràng, phân biệt.
- Il parle distinctement. (Anh ấy nói một cách rõ ràng.)
- Distinction (danh từ): Sự phân biệt, sự khác biệt; danh hiệu, vinh dự.
- Faire la distinction entre le bien et le mal. (Phân biệt giữa thiện và ác.)
Từ đồng nghĩa
- Caractéristique (adj): Đặc trưng, tiêu biểu.
- Particulier (adj): Riêng biệt, đặc biệt.
- Spécifique (adj): Đặc thù, riêng.
Từ trái nghĩa
- Commun (adj): Chung, phổ biến.
- Indistinct (adj): Không rõ ràng, mờ nhạt.
- Similaire (adj): Tương tự, giống nhau.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir un caractère distinctif": Có một tính cách riêng biệt.
- Cette œuvre d'art a un caractère distinctif. (Tác phẩm nghệ thuật này có một tính cách riêng biệt.)
tính từ
- đặc trưng, để phân biệt
- Signe distinctifdấu hiệu đặc trưng