distinctively

distinctively

The artist paints in a distinctively bold style.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách đặc trưng, riêng biệt: "distinctively" chỉ cách thức một sự vật, hiện tượng hoặc con người thể hiện những đặc điểm nổi bật, dễ nhận biết, khác biệt rõ ràng so với những cái khác.
    • Một cách dễ phân biệt: Dùng để nhấn mạnh rằng một đặc điểm nào đó duy nhất không thể nhầm lẫn.
dụ sử dụng
  • (Tòa nhà thiết kế đặc trưng hiện đại.)
  • ( ấy nói chuyện một cách dễ phân biệt với giọng miền Nam nhẹ.)
  • (Phong cách của nghệ sĩ này đặc trưng táo bạo đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "distinctively marked": được đánh dấu một cách đặc trưng.
    • The bird is distinctively marked with white stripes on its wings. (Con chim được đánh dấu đặc trưng bằng các sọc trắng trên cánh.)
  • "distinctively different": khác biệt một cách rõ rệt.
    • Their approach is distinctively different from traditional methods. (Cách tiếp cận của họ khác biệt rõ rệt so với các phương pháp truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Distinctive (tính từ): tính chất đặc trưng, riêng biệt.
    • She has a distinctive laugh that everyone remembers. ( ấy tiếng cười đặc trưng ai cũng nhớ.)
  • Distinct (tính từ): rõ ràng, khác biệt.
    • There is a distinct difference between the two paintings. ( một sự khác biệt rõ ràng giữa hai bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Uniquely: một cách độc đáo, duy nhất.
    • The region is uniquely known for its spicy cuisine. (Khu vực này được biết đến một cách độc đáo với ẩm thực cay.)
  • Characteristically: một cách đặc trưng, mang tính chất điển hình.
    • He characteristically arrived late to the meeting. (Anh ấy đặc trưng đến muộn cuộc họp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "distinctively", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Stand out distinctively: nổi bật một cách đặc trưng. - Her red dress stands out distinctively in the crowd. (Chiếc váy đỏ của ấy nổi bật một cách đặc trưng giữa đám đông.)

Thành ngữ liên quan
  • In a class of its own: thuộc một hạng riêng biệt, không thể so sánh.
    • This wine is in a class of its own because of its distinctively rich flavor. (Loại rượu này thuộc một hạng riêng biệt hương vị đậm đà đặc trưng của .)