distorsion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vẹo: Sự biến dạng, lệch khỏi hình dạng hoặc vị trí bình thường, tự nhiên.
- Sự méo: Sự thay đổi không trung thực về hình ảnh, âm thanh hoặc thông tin so với nguyên bản.
- (Nghĩa bóng) Sự trẹo nhau, sự mất cân đối: Sự thiếu hài hòa, sự chênh lệch hoặc không tương xứng giữa các yếu tố, bộ phận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La distorsion de la colonne vertébrale peut être douloureuse. (Sự vẹo cột sống có thể gây đau đớn.)
- Cette vieille radio produit une distorsion du son. (Chiếc radio cũ này tạo ra sự méo tiếng.)
- Il faut corriger la distorsion de cette photographie. (Cần phải chỉnh sự méo của bức ảnh này.)
- La distorsion entre la théorie et la pratique est évidente. (Sự trẹo nhau giữa lý thuyết và thực hành là rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Distorsion de la réalité": sự bóp méo thực tế, sự trình bày sai lệch sự thật.
- Ce discours politique est une distorsion de la réalité. (Bài diễn văn chính trị này là một sự bóp méo thực tế.)
"Distorsion de la concurrence": sự bóp méo cạnh tranh, tình trạng cạnh tranh không công bằng do can thiệp hoặc điều kiện bất bình đẳng.
- Les subventions excessives créent une distorsion de la concurrence. (Các khoản trợ cấp quá mức tạo ra sự bóp méo cạnh tranh.)
"Distorsion cognitive": sự méo mó nhận thức, kiểu suy nghĩ không chính xác hoặc phi lý ảnh hưởng đến cảm xúc và hành vi.
- Les thérapies comportementales visent à corriger les distorsions cognitives. (Các liệu pháp hành vi nhằm mục đích sửa chữa những sự méo mó nhận thức.)
Biến thể và từ liên quan
Distordre (động từ): làm vẹo, làm méo, bóp méo.
- Une mauvaise interprétation peut distordre le sens d'un texte. (Một cách diễn giải tồi có thể bóp méo ý nghĩa của một văn bản.)
Distorsif, distorsive (tính từ): có tính chất làm méo, gây biến dạng.
- Un objectif d'appareil photo peut avoir un effet distorsif. (Ống kính máy ảnh có thể có hiệu ứng gây méo.)
Từ đồng nghĩa
- Déformation: sự biến dạng, sự làm sai lệch.
- Altération: sự thay đổi, sự làm hư hỏng (thường theo chiều hướng xấu).
- Déséquilibre: sự mất cân bằng, sự mất cân đối (cho nghĩa bóng).
Cụm từ liên quan
- Sans distorsion: không bị méo, trung thực.
- Il a rapporté les faits sans distorsion. (Anh ấy đã kể lại sự việc một cách trung thực, không bóp méo.)
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt
- Une vision sans distorsion: một cái nhìn không méo mó, một quan điểm khách quan.
- L'historien doit offrir une vision sans distorsion des événements. (Nhà sử học phải đưa ra một cái nhìn khách quan về các sự kiện.)
danh từ giống cái
- sự vẹo
- distorsion de la facesự vẹo mặt
- sự méo (ảnh, hình tiếng...)
- (nghĩa bóng) sự trẹo nhau, sự mất cân đối
- Distorsion entre l'agriculture et l'industriesự mất cân đối giữa nông nghiệp và công nghiệp