distorted
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị bóp méo, bị xuyên tạc: "distorted" mô tả một thông tin, sự thật, hoặc ý nghĩa bị thay đổi hoặc trình bày sai lệch so với bản gốc, thường với mục đích gây hiểu lầm.
- Bị biến dạng, méo mó: "distorted" cũng dùng để chỉ hình dạng, âm thanh, hoặc hình ảnh bị thay đổi một cách bất thường, trở nên xấu xí hoặc không còn nguyên vẹn.
Ví dụ sử dụng
Bị bóp méo:
- The newspaper gave a distorted version of the events. (Tờ báo đã đưa ra một phiên bản bị bóp méo của các sự kiện.)
- His account of the conversation was completely distorted. (Lời kể của anh ta về cuộc trò chuyện hoàn toàn bị xuyên tạc.)
Bị biến dạng:
- The old mirror showed a distorted reflection of my face. (Chiếc gương cũ cho thấy hình ảnh phản chiếu méo mó của khuôn mặt tôi.)
- The loud music produced a distorted sound from the speakers. (Âm nhạc lớn tạo ra âm thanh méo mó từ loa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"distorted reality": thực tế bị bóp méo, ám chỉ một nhận thức sai lệch về thế giới.
- Living in a fantasy world, she had a distorted reality. (Sống trong một thế giới tưởng tượng, cô ấy có một thực tế bị bóp méo.)
"distorted view": quan điểm sai lệch, thiếu khách quan.
- His distorted view of women came from his upbringing. (Quan điểm sai lệch của anh ta về phụ nữ bắt nguồn từ cách nuôi dạy của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Distortion (danh từ): sự bóp méo, sự biến dạng.
- The distortion of the truth is a serious offense. (Việc bóp méo sự thật là một hành vi nghiêm trọng.)
- Distort (động từ): làm bóp méo, làm biến dạng.
- The funhouse mirrors distort your appearance. (Những tấm gương trong nhà ma làm biến dạng ngoại hình của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Twisted: bị xoắn, bị bóp méo (thường dùng cho sự thật hoặc hình dạng).
- Deformed: bị biến dạng (thường dùng cho cơ thể hoặc vật thể).
- Misshapen: méo mó, không có hình dạng đúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Distort into: biến dạng thành (một thứ gì đó).
- The story was distorted into a complete lie. (Câu chuyện đã bị bóp méo thành một lời nói dối hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
- A distorted sense of reality: một nhận thức lệch lạc về thực tế.
- He has a distorted sense of reality, believing everyone is out to get him. (Anh ta có một nhận thức lệch lạc về thực tế, tin rằng mọi người đều muốn hại anh ta.)