distractedly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách mất tập trung, đãng trí, hoặc không chú ý đến những gì đang diễn ra xung quanh vì đang bận suy nghĩ về điều gì đó khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đi đi lại lại một cách mất tập trung quanh phòng trong khi chờ cuộc gọi.)
- (Cô ấy trả lời câu hỏi một cách đãng trí, tâm trí rõ ràng đang ở nơi khác.)
- ("Mời vào," anh ta nói một cách lơ đễnh, không ngước lên khỏi cuốn sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to glance distractedly at something": liếc nhìn một cách lơ đễnh, không tập trung vào thứ gì.
- She glanced distractedly at the clock, then returned to her paperwork. (Cô ấy liếc nhìn đồng hồ một cách lơ đễnh, rồi lại quay về giấy tờ của mình.)
- "to listen distractedly": nghe một cách hời hợt, không chú tâm.
- He listened distractedly to the lecture while doodling in his notebook. (Anh ta nghe bài giảng một cách hời hợt trong khi vẽ nguệch ngoạc vào sổ tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Distracted (tính từ): mất tập trung, bị phân tâm.
- He was too distracted to finish his homework. (Anh ta quá mất tập trung để hoàn thành bài tập về nhà.)
- Distraction (danh từ): sự mất tập trung, điều gây sao nhãng.
- The noise from the construction site was a constant distraction. (Tiếng ồn từ công trường xây dựng là một sự sao nhãng liên tục.)
- Distract (động từ): làm mất tập trung, làm sao lãng.
- Please don't distract me while I'm studying. (Làm ơn đừng làm tôi mất tập trung khi tôi đang học.)
Từ đồng nghĩa
- Absent-mindedly: một cách đãng trí, lơ đễnh.
- Inattentively: một cách thiếu chú ý.
- Preoccupiedly: một cách bận tâm, lo lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stare off into space: nhìn chằm chằm vào khoảng không, biểu hiện của sự mất tập trung.
- During the meeting, he stared off into space, thinking distractedly about his vacation. (Trong suốt cuộc họp, anh ta nhìn chằm chằm vào khoảng không, suy nghĩ mất tập trung về kỳ nghỉ của mình.)
Thành ngữ liên quan
- To have one's head in the clouds: đầu óc để trên mây, không tập trung vào thực tế.
- She was so distracted that she had her head in the clouds all day. (Cô ấy mất tập trung đến nỗi đầu óc để trên mây cả ngày.)
- To be all over the place: không tập trung, hỗn loạn trong suy nghĩ.
- His thoughts were all over the place, and he answered distractedly. (Suy nghĩ của anh ta hỗn loạn, và anh ta trả lời một cách mất tập trung.)