distress-gun

/dis'tresgʌn/
Học thuật
Thân thiện
distress-gun

A ship fires a distress-gun to signal for help.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng báo hiệu lâm nguy: Một loại súng phát tín hiệu đặc biệt, chủ yếu được sử dụng trong hàng hải, để báo động rằng một con tàu hoặc thuyền đang gặp nguy hiểm nghiêm trọng cần được cứu hộ ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain ordered the crew to fire the distress-gun when the ship started sinking. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn bắn súng báo hiệu lâm nguy khi con tàu bắt đầu chìm.)
    • The sound of a distress-gun is an international call for help at sea. (Âm thanh của súng báo hiệu lâm nguy tín hiệu cầu cứu quốc tế trên biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire/signal with a distress-gun": bắn/phát tín hiệu bằng súng báo hiệu lâm nguy.
    • The stranded sailors fired the distress-gun every hour. (Những thủy thủ mắc cạn đã bắn súng báo hiệu lâm nguy mỗi giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Distress signal (n): tín hiệu cầu cứu, tín hiệu lâm nguy (khái niệm chung hơn, có thể pháo sáng, đèn, radio...).
    • They sent out a distress signal before the power failed. (Họ đã phát đi một tín hiệu cầu cứu trước khi mất điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Signal gun: súng phát tín hiệu (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ dùng để báo nguy).
  • Flares / Flare gun: pháo sáng / súng bắn pháo sáng (một loại thiết bị báo hiệu nguy cấp phổ biến).
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hàng hải hoặc cứu hộ. Trong tiếng Việt, thường được dịch trực tiếp nghĩa "súng báo hiệu lâm nguy".
distress-gun

A ship fires a distress-gun to signal for help.

danh từ
  1. (hàng hải) súng báo hiệu lâm nguy