distress-rocket
/dis'tres,rɔkit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pháo báo hiệu lâm nguy: Một loại pháo hiệu (thường phóng lên không trung) được sử dụng trên tàu thuyền để báo hiệu tình huống khẩn cấp, nguy hiểm và cần được cứu hộ ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crew fired a distress-rocket when the ship started to sink. (Thủy thủ đoàn đã bắn một quả pháo báo hiệu lâm nguy khi con tàu bắt đầu chìm.)
- Seeing a distress-rocket in the night sky, the coast guard immediately launched a rescue mission. (Nhìn thấy pháo báo hiệu lâm nguy trên bầu trời đêm, lực lượng tuần duyên lập tức triển khai nhiệm vụ cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fire/send up a distress-rocket": bắn/phóng pháo hiệu lâm nguy.
- The captain ordered to fire a distress-rocket to alert nearby vessels. (Thuyền trưởng ra lệnh bắn pháo hiệu lâm nguy để cảnh báo các tàu thuyền lân cận.)
Biến thể và từ gần giống
Distress signal (n): tín hiệu cầu cứu, tín hiệu lâm nguy (khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm đèn, còi, radio, hoặc pháo hiệu).
- They used a mirror to create a distress signal. (Họ dùng gương để tạo tín hiệu cầu cứu.)
Flare (n): pháo sáng (một loại pháo hiệu thường dùng, có thể dùng làm tín hiệu cầu cứu).
- He had a flare in his emergency kit. (Anh ấy có một pháo sáng trong bộ đồ cứu hộ khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Distress flare: pháo sáng báo hiệu lâm nguy.
- Emergency rocket: pháo hiệu khẩn cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "distress-rocket")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "distress-rocket")
danh từ
- (hàng hải) pháo báo hiệu lâm nguy