distressingly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách đáng lo ngại, gây đau khổ hoặc khó chịu; mức độ đến nỗi làm cho người khác cảm thấy buồn phiền, thất vọng hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Kết quả của kỳ thi thấp một cách đáng lo ngại.)
- (Cô ấy thấy tin tức đó quen thuộc một cách đáng buồn.)
- (Căn phòng im lặng một cách khó chịu sau cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"distressingly + tính từ/trạng từ": Dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực của một sự việc.
- The weather was distressingly cold for a summer day. (Thời tiết lạnh một cách đáng thất vọng cho một ngày hè.)
"distressingly + động từ": Dùng để mô tả hành động gây ra cảm giác khó chịu.
- The project progressed distressingly slowly. (Dự án tiến triển chậm một cách đáng lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
Distressing (tính từ): gây đau khổ, đáng lo ngại.
- The news was very distressing. (Tin tức đó rất đáng lo ngại.)
Distress (danh từ): sự đau khổ, sự lo lắng.
- She was in great distress after losing her job. (Cô ấy rất đau khổ sau khi mất việc.)
Distressingly (trạng từ): là dạng trạng từ của "distressing".
Từ đồng nghĩa
Painfully: một cách đau đớn, khó chịu.
- His ignorance was painfully obvious. (Sự thiếu hiểu biết của anh ấy lộ rõ một cách đau đớn.)
Alarmingly: một cách đáng báo động.
- The crime rate has increased alarmingly. (Tỷ lệ tội phạm đã tăng lên một cách đáng báo động.)
Worryingly: một cách đáng lo ngại.
- The situation is worryingly unstable. (Tình hình bất ổn một cách đáng lo ngại.)
Troublingly: một cách gây rắc rối, khó chịu.
- The data was troublingly incomplete. (Dữ liệu thiếu sót một cách gây khó chịu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Distressingly enough: đủ đáng lo ngại (dùng để mở đầu câu, nhấn mạnh sự khó chịu).
- Distressingly enough, the problem has not been solved. (Đủ đáng lo ngại, vấn đề vẫn chưa được giải quyết.)
Thành ngữ liên quan
To one's distress: làm ai đó đau khổ.
- To his distress, he failed the exam. (Làm anh ấy đau khổ, anh ấy đã thi trượt.)
A source of distress: nguồn gốc của sự đau khổ.
- The constant noise is a source of distress for the residents. (Tiếng ồn liên tục là nguồn gốc của sự đau khổ cho cư dân.)