distributively

distributively

The marine vertebrates swim distributively through the clear ocean.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Theo cách phân phối, một cách phân bổ: "distributively" mô tả hành động được thực hiện theo cách phân phối, tức là chia sẻ hoặc phân bổ một cái đó ra nhiều phần hoặc cho nhiều đối tượng khác nhau, thay vì tập trung vào một điểm duy nhất.
- Với tư cách cá nhân hoặc đơn vị riêng lẻ (không tập thể): Từ này nhấn mạnh việc xem xét từng cá nhân hoặc từng bộ phận riêng biệt, thay vì nhìn tổng thể.

dụ sử dụng
  • Marine vertebrates have their weight supported distributively by the water. (Động vật xương sống dưới nước trọng lượng được hỗ trợ một cách phân phối bởi nước.)
    Nghĩa nước tác động lực đều lên toàn bộ cơ thể, không chỉ một điểm.

  • Taken distributively, their rights are imperceptible. (Xét một cách riêng lẻ, quyền lợi của họ không đáng kể.)
    → Khi nhìn vào từng cá nhân, quyền lợi của họ rất nhỏ, nhưng nếu nhìn tập thể thì có thể lớn hơn.

Các cách sử dụng nâng cao
  • "distributively" trong ngữ cảnh toán học hoặc logic: Dùng để chỉ cách phân phối một thuộc tính hoặc giá trị cho các phần tử trong một tập hợp.

    • The property holds distributively over the set. (Thuộc tính này đúng một cách phân phối trên tập hợp.)
      Nghĩa thuộc tính áp dụng cho từng phần tử riêng lẻ, không chỉ cho toàn bộ tập hợp.
  • "distributively" trong kinh tế hoặc quản lý: Chỉ cách phân phối tài nguyên hoặc lợi ích một cách công bằng.

    • The profits were shared distributively among the employees. (Lợi nhuận được chia một cách phân phối cho các nhân viên.)
      Mỗi nhân viên nhận một phần riêng dựa trên đóng góp hoặc nhu cầu.
Biến thể từ gần giống
  • Distributive (tính từ): tính chất phân phối.
    • The distributive law in mathematics is important. (Luật phân phối trong toán học rất quan trọng.)
  • Distribution (danh từ): sự phân phối.
    • The distribution of resources was fair. (Việc phân phối tài nguyên công bằng.)
  • Distribute (động từ): phân phối.
    • They distribute food to the poor. (Họ phân phối thực phẩm cho người nghèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Individually (một cách riêng lẻ): Nhấn mạnh từng đơn vị độc lập.
    • Each person was paid individually. (Mỗi người được trả lương riêng lẻ.)
  • Separately (một cách riêng rẽ): Tách biệt nhau.
    • The items were packed separately. (Các món đồ được đóng gói riêng rẽ.)
  • Proportionally (một cách tỷ lệ): Phân bổ dựa trên tỷ lệ.
    • The costs were shared proportionally. (Chi phí được chia theo tỷ lệ.)
Thành ngữ liên quan
  • "In a distributive manner": Theo cách phân phối (thường dùng thay cho "distributively" trong văn nói).
    • The benefits were given in a distributive manner. (Lợi ích được trao theo cách phân phối.)