distributivité
Học thuậtThân thiện
La distributivité de la multiplication sur l'addition est une propriété fondamentale.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Toán học, Lôgic) Tính phân phối: Một tính chất của một phép toán (như phép nhân) đối với một phép toán khác (như phép cộng), trong đó kết quả không thay đổi khi thực hiện phép toán này trên tổng của các số hạng. Cụ thể, phép toán
*có tính phân phối đối với phép toán+nếua * (b + c) = (a * b) + (a * c).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La distributivité de la multiplication sur l'addition est une propriété fondamentale en algèbre. (Tính phân phối của phép nhân đối với phép cộng là một tính chất cơ bản trong đại số.)
- Pour vérifier la distributivité, il faut tester l'égalité pour tous les éléments. (Để kiểm tra tính phân phối, cần phải kiểm tra đẳng thức cho tất cả các phần tử.)
- La distributivité est un axiome important dans la définition d'un anneau. (Tính phân phối là một tiên đề quan trọng trong định nghĩa của một vành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Distributivité à gauche": Tính phân phối bên trái.
- Dans cette structure, on a seulement la distributivité à gauche. (Trong cấu trúc này, ta chỉ có tính phân phối bên trái.)
"Distributivité à droite": Tính phân phối bên phải.
- La distributivité à droite n'est pas toujours vérifiée. (Tính phân phối bên phải không phải lúc nào cũng đúng.)
"Distributivité double": Tính phân phối kép (khi cả hai phép toán đều phân phối đối với nhau).
- Les treillis vérifient la distributivité double. (Các dàn thỏa mãn tính phân phối kép.)
Biến thể và từ gần giống
Distributif, distributive (tính từ): có tính phân phối.
- L'opération est distributive par rapport à l'addition. (Phép toán có tính phân phối đối với phép cộng.)
Distribuer (động từ): phân phối, phân phát.
- Il faut distribuer les livres aux élèves. (Cần phân phát sách cho học sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Propriété distributive: Tính chất phân phối.
- Loi distributive: Luật phân phối.
Các cụm từ liên quan
Vérifier la distributivité: Kiểm tra tính phân phối.
- L'exercice demande de vérifier la distributivité de cette loi de composition. (Bài tập yêu cầu kiểm tra tính phân phối của luật hợp thành này.)
Faire preuve de distributivité: Thể hiện tính phân phối.
- Cette algèbre fait preuve de distributivité. (Đại số này thể hiện tính phân phối.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "distributivité" trong tiếng Pháp.)
La distributivité de la multiplication sur l'addition est une propriété fondamentale.
danh từ giống cái
- (toán học, lôgic) tính phân phối