distrustfully
Định nghĩa
Trạng từ: Với thái độ nghi ngờ, không tin tưởng; một cách đầy hồ nghi.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn anh ta với vẻ nghi ngờ.)
- (Ông lão chấp nhận sự giúp đỡ của người lạ một cách đầy hồ nghi.)
- (Họ nói chuyện với thái độ không tin tưởng về chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act distrustfully": hành động với sự nghi ngờ.
- The negotiator acted distrustfully, refusing to sign any agreement without verification. (Nhà đàm phán hành động với sự nghi ngờ, từ chối ký bất kỳ thỏa thuận nào mà không có xác minh.)
- "to respond distrustfully": phản hồi một cách hồ nghi.
- When asked about his past, he responded distrustfully. (Khi được hỏi về quá khứ của mình, anh ta phản hồi một cách hồ nghi.)
Biến thể và từ gần giống
- Distrustful (tính từ): có tính nghi ngờ, không tin tưởng.
- She is distrustful of strangers. (Cô ấy nghi ngờ người lạ.)
- Distrust (danh từ/động từ): sự nghi ngờ / nghi ngờ.
- He has a deep distrust of politicians. (Anh ấy có sự nghi ngờ sâu sắc đối với các chính trị gia.)
Từ đồng nghĩa
- Suspiciously: một cách đáng ngờ, với sự nghi ngờ.
- Cautiously: một cách thận trọng (thường mang sắc thái nghi ngờ).
- Skeptically: một cách hoài nghi.
- Warily: một cách cảnh giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với "distrustfully"; từ này thường đứng độc lập như trạng từ bổ nghĩa cho động từ.)
Thành ngữ liên quan
- "To look at someone like they have two heads": nhìn ai đó với vẻ cực kỳ nghi ngờ hoặc ngạc nhiên.
- When he suggested the impossible plan, everyone looked at him like he had two heads. (Khi anh ta đề xuất kế hoạch bất khả thi, mọi người nhìn anh ta với vẻ đầy nghi ngờ.)