disturbingly
Định nghĩa
Trạng từ: "disturbingly" mang nghĩa là một cách đáng lo ngại, một cách quấy rầy, hoặc gây khó chịu. Nó mô tả một hành động, sự việc, hoặc trạng thái khiến người ta cảm thấy bất an, lo lắng, hoặc xáo trộn về mặt tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Các chi tiết trong lá thư của kẻ bắt cóc nghe có vẻ thuyết phục một cách đáng lo ngại.)
- (Bộ phim bạo lực một cách đáng lo ngại, khiến khán giả bị sốc.)
- (Sự bình tĩnh của cô ấy là bất thường một cách đáng lo ngại so với tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh mức độ: "disturbingly" thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác để làm tăng mức độ tiêu cực hoặc bất thường của chúng.
- The results were disturbingly consistent. (Kết quả nhất quán một cách đáng lo ngại.)
- Dùng trong ngữ cảnh phê bình hoặc phân tích: thường xuất hiện trong các bài đánh giá, báo cáo, hoặc phân tích để chỉ ra một khía cạnh đáng báo động.
- The data showed a disturbingly high rate of unemployment. (Dữ liệu cho thấy tỷ lệ thất nghiệp cao một cách đáng lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
- Disturbing (tính từ): gây lo ngại, quấy rầy.
- The news was deeply disturbing. (Tin tức đó thật sự gây lo ngại.)
- Disturbance (danh từ): sự quấy rầy, sự xáo trộn.
- There was a disturbance in the classroom. (Có một sự xáo trộn trong lớp học.)
- Disturb (động từ): làm phiền, quấy rầy.
- Please do not disturb me while I am working. (Xin đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Alarmingly: một cách đáng báo động.
- The temperature rose alarmingly fast. (Nhiệt độ tăng nhanh một cách đáng báo động.)
- Worryingly: một cách đáng lo lắng.
- He was worryingly silent. (Anh ấy im lặng một cách đáng lo lắng.)
- Troublingly: một cách gây phiền muộn.
- The evidence was troublingly unclear. (Bằng chứng không rõ ràng một cách gây phiền muộn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "disturbingly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "sound", "look", "feel" để tạo thành cụm miêu tả.
- The situation felt disturbingly familiar. (Tình huống cảm thấy quen thuộc một cách đáng lo ngại.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định chứa "disturbingly", nhưng nó thường được dùng trong các cấu trúc so sánh hoặc nhấn mạnh.
- The silence was disturbingly loud. (Sự im lặng ồn ào một cách đáng lo ngại - một cách nói ẩn dụ để chỉ sự im lặng đáng sợ.)