disunify
Định nghĩa
- Động từ:
- Phân chia, làm tan rã: "disunify" có nghĩa là phá vỡ sự thống nhất, làm cho một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia không còn đoàn kết, tách rời thành các phần riêng rẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Đất nước đang bị phân chia do các xung đột chính trị.)
- (Nam Tư đã tan rã sau năm 1989.)
- (Những tranh chấp nội bộ đã làm tan rã các thành viên của đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to disunify a group": làm một nhóm mất đoàn kết.
- The leader's harsh policies disunified the community. (Các chính sách khắc nghiệt của người lãnh đạo đã làm cộng đồng mất đoàn kết.)
- "to become disunified": trở nên chia rẽ.
- The alliance became disunified after the treaty was broken. (Liên minh trở nên chia rẽ sau khi hiệp ước bị phá vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Disunification (danh từ): sự phân chia, sự tan rã.
- The disunification of the empire led to chaos. (Sự tan rã của đế chế dẫn đến hỗn loạn.)
- Disunified (tính từ): bị chia rẽ, không thống nhất.
- A disunified team cannot win. (Một đội bị chia rẽ không thể chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Divide: chia rẽ.
- The issue divided the family. (Vấn đề đã chia rẽ gia đình.)
- Separate: tách rời.
- The war separated the nation. (Chiến tranh đã tách rời quốc gia.)
- Fragment: làm vỡ vụn, phân mảnh.
- The empire fragmented into smaller states. (Đế chế phân mảnh thành các tiểu quốc nhỏ hơn.)
Từ trái nghĩa
- Unify: thống nhất, hợp nhất.
- The leader worked to unify the country. (Người lãnh đạo đã làm việc để thống nhất đất nước.)
- Integrate: hội nhập, kết hợp.
- The schools were integrated into one system. (Các trường học được hội nhập vào một hệ thống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break apart: tan rã, vỡ ra.
- The coalition broke apart after the election. (Liên minh tan rã sau cuộc bầu cử.)
- Split up: chia rẽ, tách ra.
- The group split up over ideological differences. (Nhóm đã chia rẽ vì khác biệt ý thức hệ.)
Thành ngữ liên quan
- Fall apart: tan rã, sụp đổ.
- The kingdom fell apart after the king's death. (Vương quốc tan rã sau cái chết của nhà vua.)
- Go separate ways: mỗi người một ngả, chia tay.
- After the project failed, the partners went separate ways. (Sau khi dự án thất bại, các đối tác mỗi người một ngả.)