dithered colour

dithered colour

A digital artist uses dithered colour to create a retro-style pixel art landscape.

Định nghĩa

Danh từ: - Màu phối chấm: "dithered colour" một màu sắc được tạo ra bằng cách sử dụng một mô hình các chấm màu sắc khác nhau, thường các màu cơ bản, đặt gần nhau để mắt người nhìn thấy một màu tổng hợp mong muốn. Kỹ thuật này thường được dùng trong đồ họa máy tính hoặc in ấn khi không đủ màu thực tế để hiển thị.

dụ sử dụng
  • (Màn hình máy tính chỉ hiển thị được 256 màu, vậy nhiều hình ảnh sử dụng màu phối chấm để trông mượt mà hơn.)
  • (Trong nghệ thuật pixel, các họa sĩ thường dựa vào màu phối chấm để tạo ra các dải màu chuyển tiếp bóng đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use dithered colour": sử dụng kỹ thuật phối chấm để tạo màu.
    • The graphic designer used dithered colour to simulate a gradient on a limited palette. (Nhà thiết kế đồ họa đã sử dụng màu phối chấm để mô phỏng một dải màu chuyển tiếp trên bảng màu hạn chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Dithering (danh từ): quá trình hoặc kỹ thuật tạo ra màu phối chấm.

    • Dithering is a common technique in retro video games. (Kỹ thuật phối chấm một phương pháp phổ biến trong các trò chơi điện tử cổ điển.)
  • Dithered (tính từ): được tạo ra bằng kỹ thuật phối chấm.

    • The dithered image looks grainy but saves memory. (Hình ảnh được phối chấm trông hạt nhưng tiết kiệm bộ nhớ.)
Từ đồng nghĩa
  • Simulated colour: màu mô phỏng.
  • Patterned colour: màu tạo từ mô hình chấm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến cụm từ "in a dithered pattern" (theo một mô hình phối chấm).
    • The background was filled in a dithered pattern to avoid banding. (Nền được theo một mô hình phối chấm để tránh hiện tượng vạch màu.)