dithering
A digital artist uses dithering to create a smooth gradient in a pixel art sky.
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự phối màu giả (kỹ thuật số): "dithering" là quá trình biểu diễn các màu trung gian bằng cách sử dụng các mẫu chấm nhỏ có màu sắc khác nhau, nhằm mô phỏng màu sắc mong muốn mà không cần có đủ số lượng màu thực tế. Kỹ thuật này thường được dùng trong đồ họa máy tính và xử lý ảnh để giảm hiệu ứng dải màu (banding) khi số lượng màu bị hạn chế.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "dither"):
- Do dự, lưỡng lự: "dithering" có thể chỉ hành động do dự, không quyết định được giữa các lựa chọn.
- Rung động nhẹ: Trong ngữ cảnh vật lý, "dithering" mô tả sự rung động nhẹ hoặc dao động không đều.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The image uses dithering to create a smooth gradient. (Hình ảnh sử dụng kỹ thuật phối màu giả để tạo ra dải màu mượt mà.)
- Dithering is essential in retro video games to simulate more colors. (Kỹ thuật phối màu giả rất cần thiết trong các trò chơi điện tử cổ điển để mô phỏng nhiều màu sắc hơn.)
Động từ:
- He was dithering over which job offer to accept. (Anh ấy đang do dự về việc chấp nhận lời mời làm việc nào.)
- The leaves were dithering in the wind. (Những chiếc lá đang rung động nhẹ trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a state of dithering": ở trong trạng thái do dự, lưỡng lự.
- She was in a state of dithering, unable to choose between the two dresses. (Cô ấy ở trong trạng thái do dự, không thể chọn giữa hai chiếc váy.)
"dithering algorithm": thuật toán phối màu giả (trong đồ họa máy tính).
- The dithering algorithm reduces color banding in low-bit images. (Thuật toán phối màu giả làm giảm hiệu ứng dải màu trong ảnh có độ sâu màu thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Dither (động từ): do dự, lưỡng lự.
- Stop dithering and make a decision! (Đừng do dự nữa và hãy đưa ra quyết định đi!)
- Dithery (tính từ): có tính do dự, hay lưỡng lự.
- His dithery nature made him a poor leader. (Bản tính do dự của anh ấy khiến anh ta trở thành một nhà lãnh đạo tồi.)
Từ đồng nghĩa
- Hesitation (sự do dự): tương tự nghĩa "dithering" khi chỉ sự lưỡng lự.
- His hesitation cost him the opportunity. (Sự do dự của anh ấy đã khiến anh ta mất cơ hội.)
- Fluctuation (sự dao động): gần nghĩa với "dithering" trong ngữ cảnh kỹ thuật (rung động nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dither about/over: do dự về điều gì.
- She dithered over the menu for ten minutes. (Cô ấy do dự về thực đơn suốt mười phút.)
Thành ngữ liên quan
- To dither like a leaf in the wind: do dự như chiếc lá trong gió (mô tả sự lưỡng lự cực độ).
- He dithered like a leaf in the wind, unable to commit to any plan. (Anh ta do dự như chiếc lá trong gió, không thể cam kết với bất kỳ kế hoạch nào.)