diurétique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Lợi niệu: Chỉ tính chất của một chất hoặc một loại thuốc có tác dụng làm tăng sự bài tiết nước tiểu qua thận.
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Thuốc lợi niệu: Một loại thuốc hoặc chất có tác dụng kích thích thận bài tiết nhiều nước và muối hơn, làm tăng lượng nước tiểu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette plante a des propriétés diurétiques. (Loại cây này có đặc tính lợi niệu.)
- Le médecin lui a recommandé un régime diurétique. (Bác sĩ đã khuyên anh ấy một chế độ ăn có tính lợi niệu.)
- Danh từ:
- Le patient prend un diurétique pour contrôler sa tension artérielle. (Bệnh nhân đang uống một loại thuốc lợi niệu để kiểm soát huyết áp.)
- Certains diurétiques peuvent entraîner une perte de potassium. (Một số thuốc lợi niệu có thể dẫn đến mất kali.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effet diurétique": Hiệu ứng lợi niệu.
- Le café a un léger effet diurétique. (Cà phê có hiệu ứng lợi niệu nhẹ.)
- "Diurétique de l'anse" / "Diurétique thiazidique": Các thuật ngữ chuyên ngành y khoa chỉ các nhóm thuốc lợi niệu cụ thể, dựa trên cơ chế và vị trí tác động trong thận.
- Les diurétiques de l'anse sont souvent utilisés en cas d'œdème aigu. (Thuốc lợi niệu quai thường được sử dụng trong trường hợp phù cấp tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Diurèse (danh từ giống cái): Sự bài tiết nước tiểu, lượng nước tiểu bài tiết.
- Une diurèse abondante est un signe de l'efficacité du traitement. (Lượng nước tiểu bài tiết nhiều là dấu hiệu của hiệu quả điều trị.)
Từ đồng nghĩa
- (Tính từ): Aquaretique (lợi tiểu, nhưng thường nhấn mạnh đến việc thải nước hơn là muối).
- (Danh từ, thông tục): Pilule d'eau (thuốc nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
tính từ
- (y học) lợi niệu
danh từ giống đực
- (y học) thuốc lợi niệu