dive-bombing
A World War II fighter plane is performing a dive-bombing attack on a ground target.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc ném bom bổ nhào: "dive-bombing" chỉ một kiểu tấn công trên không, trong đó máy bay ném bom lao thẳng xuống mục tiêu trước khi thả bom. Hành động này giúp tăng độ chính xác nhưng cũng rất nguy hiểm cho phi công.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công đã thực hiện một cuộc ném bom bổ nhào thành công vào căn cứ địch.)
- (Ném bom bổ nhào là một chiến thuật phổ biến trong Thế chiến thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to execute a dive-bombing": thực hiện một cuộc ném bom bổ nhào.
- The squadron was trained to execute dive-bombing in all weather conditions. (Phi đội được huấn luyện để thực hiện ném bom bổ nhào trong mọi điều kiện thời tiết.)
"dive-bombing run": một đợt ném bom bổ nhào.
- The dive-bombing run lasted only 30 seconds but was highly effective. (Đợt ném bom bổ nhào chỉ kéo dài 30 giây nhưng rất hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Dive-bomber (n): máy bay ném bom bổ nhào.
- The Stuka was a famous dive-bomber used by the Germans. (Stuka là một loại máy bay ném bom bổ nhào nổi tiếng được người Đức sử dụng.)
To dive-bomb (động từ): thực hiện hành động ném bom bổ nhào.
- The aircraft dove-bombed the bridge with precision. (Máy bay đã ném bom bổ nhào vào cây cầu với độ chính xác cao.)
Từ đồng nghĩa
- Precision bombing: ném bom chính xác (thường liên quan đến kỹ thuật ném bom bổ nhào).
- Strafing: bắn phá từ trên không (gần nghĩa, nhưng strafing thường dùng súng máy, không phải bom).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dive into: lao vào (không liên quan trực tiếp, nhưng gợi ý hành động lao xuống nhanh).
- The plane dived into the clouds to avoid radar. (Máy bay lao vào đám mây để tránh radar.)
Thành ngữ liên quan
- To go in for the kill: lao vào kết liễu (thường dùng trong bối cảnh tấn công trực diện, tương tự tinh thần của dive-bombing).
- The fighter pilot went in for the kill with a dive-bombing maneuver. (Phi công tiêm kích lao vào kết liễu với một pha ném bom bổ nhào.)