diversely

diversely

The team approached the problem diversely, each member contributing a unique idea.

Định nghĩa

Trạng từ: "diversely" có nghĩa một cách đa dạng, khác biệt, hoặc không giống nhau, chỉ cách thức một sự vật, hiện tượng hoặc hành động được thể hiện với nhiều dạng thức, quan điểm hoặc tính chất khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Các lựa chọn thay thế được các người tham gia thể hiện một cách đa dạng cho thấy nhiều ý kiến khác nhau.)
  • (Các diễn giả đã xử lý chủ đề một cách hết sức đa dạng, đưa ra các góc nhìn từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diversely structured": cấu trúc đa dạng.
    • The organization is diversely structured to accommodate various departments. (Tổ chức cấu trúc đa dạng để phù hợp với nhiều phòng ban khác nhau.)
  • "diversely skilled": nhiều kỹ năng khác nhau.
    • A diversely skilled team can tackle complex problems effectively. (Một đội ngũ nhiều kỹ năng đa dạng có thể giải quyết các vấn đề phức tạp một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Diverse (tính từ): đa dạng, khác biệt.
    • The company has a diverse workforce. (Công ty một lực lượng lao động đa dạng.)
  • Diversity (danh từ): sự đa dạng.
    • Diversity in opinions enriches discussions. (Sự đa dạng trong ý kiến làm phong phú các cuộc thảo luận.)
  • Diversify (động từ): đa dạng hóa.
    • The company plans to diversify its product line. (Công ty kế hoạch đa dạng hóa dòng sản phẩm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Variously: một cách khác nhau, đa dạng.
    • The problem can be variously interpreted. (Vấn đề có thể được diễn giải một cách khác nhau.)
  • Multifariously: một cách đa dạng, nhiều mặt.
    • The culture is multifariously expressed through art and music. (Nền văn hóa được thể hiện một cách đa dạng qua nghệ thuật âm nhạc.)
  • Heterogeneously: một cách không đồng nhất, đa dạng về thành phần.
    • The population is heterogeneously distributed across the region. (Dân số được phân bố một cách không đồng nhất trên khắp khu vực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "diversely". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Treat diversely: xử lý một cách đa dạng. - The researchers treated the data diversely to uncover patterns. (Các nhà nghiên cứu đã xử lý dữ liệu một cách đa dạng để khám phá các mẫu hình.) - Represent diversely: đại diện một cách đa dạng. - The committee represents diversely the community's interests. (Ủy ban đại diện một cách đa dạng cho lợi ích của cộng đồng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "diversely". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong các cấu trúc so sánh hoặc nhấn mạnh: - More diversely than: đa dạng hơn. - This ecosystem is more diversely populated than the previous one. (Hệ sinh thái này dân cư đa dạng hơn hệ sinh thái trước.)