divertingly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thú vị và giải trí, gây hứng thú hoặc xao nhãng một cách dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà ảo thuật biểu diễn một cách thú vị, khiến khán giả bị cuốn hút.)
- (Cô ấy kể chuyện một cách giải trí, khiến chuyến đi dài trở nên ngắn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"divertingly bad": dùng để mô tả điều gì đó tệ đến mức gây cười hoặc thú vị.
- The movie was divertingly bad, with awkward acting and silly plot twists. (Bộ phim tệ đến mức thú vị, với diễn xuất vụng về và các tình tiết ngớ ngẩn.)
"divertingly complex": phức tạp nhưng hấp dẫn, khiến người ta mải mê tìm hiểu.
- The puzzle was divertingly complex, taking hours to solve. (Câu đố phức tạp một cách hấp dẫn, mất nhiều giờ để giải.)
Biến thể và từ gần giống
- Diverting (tính từ): thú vị, giải trí, gây xao nhãng dễ chịu.
- a diverting game (một trò chơi thú vị)
- Divert (động từ): làm xao nhãng, chuyển hướng.
- to divert attention (làm xao nhãng sự chú ý)
- Diversion (danh từ): sự xao nhãng, hoạt động giải trí.
Từ đồng nghĩa
- Amusingly: một cách hài hước, thú vị.
- Entertainingly: một cách giải trí.
- Enjoyably: một cách thú vị, dễ chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Divert from: làm xao nhãng khỏi.
- The music diverted me from my work. (Âm nhạc làm tôi xao nhãng khỏi công việc.)
Divert into: chuyển hướng vào.
- The conversation was diverted into a discussion about politics. (Cuộc trò chuyện bị chuyển hướng thành cuộc thảo luận về chính trị.)
Thành ngữ liên quan
- Divert one's attention: làm xao nhãng sự chú ý của ai đó.
- The magician used a trick to divert the audience's attention. (Nhà ảo thuật dùng thủ thuật để làm xao nhãng sự chú ý của khán giả.)